Bản dịch của từ Notably trong tiếng Việt
Notably

Notably (Adverb)
Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc ý tưởng cụ thể; cũng có thể dùng để chỉ điều/ người nổi tiếng, được biết đến rộng rãi. Thường tương đương với 'đặc biệt là', 'nhất là' hoặc 'đáng chú ý là'.
Used for emphasizing a particular fact or idea used to describe something or someone that is famous or well known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "notably" là một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "đáng chú ý" hoặc "một cách nổi bật", thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đáng lưu ý trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. "Notably" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo nghiên cứu để đề cập đến các phát hiện hoặc điểm đặc biệt trong một nghiên cứu.
Từ "notably" là một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "đáng chú ý" hoặc "một cách nổi bật", thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đáng lưu ý trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. "Notably" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo nghiên cứu để đề cập đến các phát hiện hoặc điểm đặc biệt trong một nghiên cứu.
