Bản dịch của từ Notably trong tiếng Việt
Notably

Notably(Adverb)
Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc ý tưởng cụ thể; cũng có thể dùng để chỉ điều/ người nổi tiếng, được biết đến rộng rãi. Thường tương đương với 'đặc biệt là', 'nhất là' hoặc 'đáng chú ý là'.
Used for emphasizing a particular fact or idea used to describe something or someone that is famous or well known.
特别地,用于强调某个事实或著名的人或事物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "notably" là một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "đáng chú ý" hoặc "một cách nổi bật", thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đáng lưu ý trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. "Notably" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo nghiên cứu để đề cập đến các phát hiện hoặc điểm đặc biệt trong một nghiên cứu.
"Từ 'notably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'notabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý'. 'Notabilis' là sự kết hợp của tiền tố 'not-', nghĩa là 'biết' và hậu tố '-abilis', nghĩa là 'có thể'. Từ tiếng Latin này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành 'notable', trước khi trở thành 'notably' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của 'notably' là chỉ ra điều gì đó một cách nổi bật, đáng được chú ý, vẫn giữ nguyên từ nguồn gốc của nó".
Từ "notably" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, để nhấn mạnh thông tin quan trọng hoặc thú vị. Tần suất xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật là tương đối cao, do khả năng làm nổi bật các điểm chính trong luận điểm. Ngoài ra, "notably" cũng thường xuất hiện trong các bài viết báo cáo, nghiên cứu khoa học và phân tích tài liệu khi trình bày các phát hiện đáng chú ý.
Từ "notably" là một trạng từ trong tiếng Anh, nghĩa là "đáng chú ý" hoặc "một cách nổi bật", thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đáng lưu ý trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. "Notably" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo nghiên cứu để đề cập đến các phát hiện hoặc điểm đặc biệt trong một nghiên cứu.
"Từ 'notably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'notabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý'. 'Notabilis' là sự kết hợp của tiền tố 'not-', nghĩa là 'biết' và hậu tố '-abilis', nghĩa là 'có thể'. Từ tiếng Latin này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành 'notable', trước khi trở thành 'notably' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của 'notably' là chỉ ra điều gì đó một cách nổi bật, đáng được chú ý, vẫn giữ nguyên từ nguồn gốc của nó".
Từ "notably" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, để nhấn mạnh thông tin quan trọng hoặc thú vị. Tần suất xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật là tương đối cao, do khả năng làm nổi bật các điểm chính trong luận điểm. Ngoài ra, "notably" cũng thường xuất hiện trong các bài viết báo cáo, nghiên cứu khoa học và phân tích tài liệu khi trình bày các phát hiện đáng chú ý.
