Bản dịch của từ Describe trong tiếng Việt

Describe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Describe(Verb)

dɪˈskraɪb
dɪˈskraɪb
01

Nói hoặc viết về đặc điểm, tính chất để người khác hiểu rõ về ai đó, cái gì hoặc sự việc; tường thuật, mô tả.

Description, description.

Ví dụ
02

Diễn tả bằng lời; trình bày rõ ràng các đặc điểm, tính chất hoặc chi tiết về ai đó, cái gì hoặc một sự việc để người nghe/đọc hiểu được.

Give a detailed account in words of.

Ví dụ
03

Vẽ hoặc kẻ ra một hình học; mô tả hình dạng bằng cách đánh dấu hoặc phác họa các đường, góc, cạnh để tạo thành hình đó.

Mark out or draw (a geometrical figure)

Ví dụ

Dạng động từ của Describe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Describe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Described

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Described

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Describes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Describing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ