Bản dịch của từ Draw trong tiếng Việt
Draw

Draw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy ra một vật từ trong một thùng, hộp, túi hoặc vật chứa khác (kéo vật ra khỏi nơi nó đang để).
Extract (an object) from a container or receptacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy hoặc rút một chất lỏng từ một vật chứa (ví dụ: rút nước, múc canh, bơm xăng).
Take or obtain (liquid) from a container or receptacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Draw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc vật rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoặc gây hứng thú lớn.
A person or thing that is very attractive or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "draw" trong tiếng Anh có nghĩa là "vẽ" hoặc "kéo". Đây là một động từ có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm việc tạo ra hình ảnh bằng bút hoặc việc kéo một vật gì đó về phía mình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "draw" được sử dụng giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong các thành ngữ như "draw a conclusion" (rút ra kết luận).
Họ từ
Từ "draw" trong tiếng Anh có nghĩa là "vẽ" hoặc "kéo". Đây là một động từ có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm việc tạo ra hình ảnh bằng bút hoặc việc kéo một vật gì đó về phía mình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "draw" được sử dụng giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong các thành ngữ như "draw a conclusion" (rút ra kết luận).

