Bản dịch của từ Extract trong tiếng Việt

Extract

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extract(Verb)

ˈɛkstrækt
ˈɛkˌstrækt
01

Để loại bỏ hoặc lấy ra, đặc biệt là bằng sức lực hoặc nỗ lực.

To remove or take out especially by effort or force

提取 - 取出;尤其需要费力或强行拿走

Ví dụ
02

Để thu thập thông tin từ một nguồn

To obtain information from a source

提取 - 从来源获取信息

Ví dụ
03

Tách một chất ra khỏi hỗn hợp

To separate a substance from a mixture

提取 - 从混合物中分离出某种物质

Ví dụ

Extract(Noun)

ˈɛkstrækt
ˈɛkˌstrækt
01

Để loại bỏ hoặc lấy ra, đặc biệt là bằng nỗ lực hoặc sức mạnh.

A substance obtained by extraction

提取物 - 通过分离或溶解等方法得到的物质

Ví dụ
02

Tách một chất ra khỏi hỗn hợp

The act of extracting

提取 - 从混合物中分离或取出(物质、信息等)的行为

Ví dụ
03

Để thu thập thông tin từ một nguồn

An excerpt or selection from a larger text

摘录 - 从较大文本中选取的片段或部分

Ví dụ