Bản dịch của từ Extracting trong tiếng Việt

Extracting

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extracting (Verb)

ɪkstɹˈæktɪŋ
ɪkstɹˈæktɪŋ
01

Lấy ra hoặc đưa ra, thường bằng nỗ lực, sức lực hoặc bằng cách kéo, tách, hoặc ép ra khỏi chỗ nào đó.

Remove or take out especially by effort or force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Extracting (Noun Countable)

ɪkstɹˈæktɪŋ
ɪkstɹˈæktɪŋ
01

Một chế phẩm chứa các thành phần hoạt tính của một chất ở dạng cô đặc, thường dùng để chiết xuất hương liệu, dược tính hoặc hoạt chất từ thực vật hay vật liệu khác.

A preparation containing the active ingredients of a substance in a concentrated form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ