Bản dịch của từ Extracting trong tiếng Việt
Extracting

Extracting(Verb)
Lấy ra hoặc đưa ra, thường bằng nỗ lực, sức lực hoặc bằng cách kéo, tách, hoặc ép ra khỏi chỗ nào đó.
Remove or take out especially by effort or force.
取出,拔出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Extracting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Extract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Extracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Extracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Extracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Extracting |
Extracting(Noun Countable)
Một chế phẩm chứa các thành phần hoạt tính của một chất ở dạng cô đặc, thường dùng để chiết xuất hương liệu, dược tính hoặc hoạt chất từ thực vật hay vật liệu khác.
A preparation containing the active ingredients of a substance in a concentrated form.
浓缩制剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "extracting" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lấy ra, chiết xuất hoặc khai thác một cái gì đó từ một nguồn khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể; chẳng hạn, trong kỹ thuật hoặc khoa học, "extracting" thường được dùng để chỉ quá trình chiết xuất dữ liệu hoặc chất hóa học.
Từ "extracting" có nguồn gốc từ động từ Latin "extrahere", với "ex-" (ra ngoài) và "trahere" (kéo). Trong tiếng Latin, nó mang nghĩa là kéo ra hay lấy ra một thứ gì đó. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động lấy một phần từ một tổng thể lớn hơn. Ngày nay, "extracting" thường được sử dụng trong cả lĩnh vực khoa học và công nghệ, để chỉ hành động thu nhận hoặc cô lập một thành phần nào đó từ một hỗn hợp hoặc nguồn chất liệu.
Từ "extracting" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi thường yêu cầu thí sinh phân tích, tóm tắt hoặc rút ra thông tin từ văn bản. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ như hóa học (chiết xuất nguyên liệu), dữ liệu (trích xuất thông tin) và thực phẩm (chiết xuất hương vị), thể hiện hành động lấy ra một phần nào đó từ một nguồn nhất định.
Họ từ
Chữ "extracting" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lấy ra, chiết xuất hoặc khai thác một cái gì đó từ một nguồn khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể; chẳng hạn, trong kỹ thuật hoặc khoa học, "extracting" thường được dùng để chỉ quá trình chiết xuất dữ liệu hoặc chất hóa học.
Từ "extracting" có nguồn gốc từ động từ Latin "extrahere", với "ex-" (ra ngoài) và "trahere" (kéo). Trong tiếng Latin, nó mang nghĩa là kéo ra hay lấy ra một thứ gì đó. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để mô tả hành động lấy một phần từ một tổng thể lớn hơn. Ngày nay, "extracting" thường được sử dụng trong cả lĩnh vực khoa học và công nghệ, để chỉ hành động thu nhận hoặc cô lập một thành phần nào đó từ một hỗn hợp hoặc nguồn chất liệu.
Từ "extracting" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi thường yêu cầu thí sinh phân tích, tóm tắt hoặc rút ra thông tin từ văn bản. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ như hóa học (chiết xuất nguyên liệu), dữ liệu (trích xuất thông tin) và thực phẩm (chiết xuất hương vị), thể hiện hành động lấy ra một phần nào đó từ một nguồn nhất định.
