Bản dịch của từ Substance trong tiếng Việt
Substance

Substance(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại vật chất cụ thể có tính chất đồng nhất (cùng thành phần và đặc tính) — tức là chất liệu hoặc vật liệu có tính chất xác định và nhất quán.
A particular kind of matter with uniform properties.
一种具有均匀性质的物质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong ngữ cảnh này) 'substance' chỉ giá trị, tính quan trọng hoặc tính hợp lý của một ý kiến, lập luận hay nội dung — tức là điều gì đó có nội dung thực chất, đáng kể và có cơ sở.
The quality of being important, valid, or significant.
重要性、有效性或显著性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản chất cốt lõi hoặc thực chất của một vật hay hiện tượng, cái nền tảng tồn tại bên dưới những thay đổi hay tính ngẫu nhiên (các tính chất phụ).
The essential nature underlying phenomena, which is subject to changes and accidents.
事物的本质,潜在于现象之下。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Substance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Substance | Substances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "substance" được sử dụng để chỉ một dạng vật chất cụ thể có cấu trúc hoặc tính chất nhất định, trong cả khoa học tự nhiên và triết học. Trong tiếng Anh, "substance" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể phát âm hơi khác nhau. Ở dạng viết, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học (để chỉ các hợp chất hoặc nguyên tố) và pháp lý (để chỉ nội dung hoặc bản chất của vấn đề).
Từ "substance" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "substantia", có nghĩa là "tính chất cơ bản, thực thể". Từ này được cấu thành từ tiền tố "sub-" (dưới) và "stare" (đứng), thể hiện ý nghĩa là cái gì đó đứng vững ở mức độ căn bản. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ bản chất của sự vật hay ý thức. Ngày nay, "substance" không chỉ ám chỉ khái niệm vật chất mà còn mở rộng sang các khía cạnh trừu tượng hơn như ý thức và giá trị, phản ánh sự phức tạp trong tư duy thẩm mỹ và triết học.
Từ "substance" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ các chất hóa học, vật liệu, hoặc ý tưởng trừu tượng. Ngoài ra, trong ngôn ngữ hàng ngày, "substance" cũng được sử dụng để diễn đạt nội dung có giá trị hoặc trọng yếu trong một cuộc thảo luận hoặc văn bản.
Họ từ
Từ "substance" được sử dụng để chỉ một dạng vật chất cụ thể có cấu trúc hoặc tính chất nhất định, trong cả khoa học tự nhiên và triết học. Trong tiếng Anh, "substance" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể phát âm hơi khác nhau. Ở dạng viết, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học (để chỉ các hợp chất hoặc nguyên tố) và pháp lý (để chỉ nội dung hoặc bản chất của vấn đề).
Từ "substance" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "substantia", có nghĩa là "tính chất cơ bản, thực thể". Từ này được cấu thành từ tiền tố "sub-" (dưới) và "stare" (đứng), thể hiện ý nghĩa là cái gì đó đứng vững ở mức độ căn bản. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ bản chất của sự vật hay ý thức. Ngày nay, "substance" không chỉ ám chỉ khái niệm vật chất mà còn mở rộng sang các khía cạnh trừu tượng hơn như ý thức và giá trị, phản ánh sự phức tạp trong tư duy thẩm mỹ và triết học.
Từ "substance" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để chỉ các chất hóa học, vật liệu, hoặc ý tưởng trừu tượng. Ngoài ra, trong ngôn ngữ hàng ngày, "substance" cũng được sử dụng để diễn đạt nội dung có giá trị hoặc trọng yếu trong một cuộc thảo luận hoặc văn bản.
