Bản dịch của từ Substance trong tiếng Việt

Substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substance(Noun)

sˈʌbstn̩s
sˈʌbstn̩s
01

Vật chất thực sự, phần vật lý mà một người hoặc vật được tạo nên, có hình dạng/khối lượng và tồn tại hữu hình (có thể chạm thấy hoặc cân đo được).

The real physical matter of which a person or thing consists and which has a tangible, solid presence.

实质,物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại vật chất cụ thể có tính chất đồng nhất (cùng thành phần và đặc tính) — tức là chất liệu hoặc vật liệu có tính chất xác định và nhất quán.

A particular kind of matter with uniform properties.

一种具有均匀性质的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong ngữ cảnh này) 'substance' chỉ giá trị, tính quan trọng hoặc tính hợp lý của một ý kiến, lập luận hay nội dung — tức là điều gì đó có nội dung thực chất, đáng kể và có cơ sở.

The quality of being important, valid, or significant.

重要性、有效性或显著性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bản chất cốt lõi hoặc thực chất của một vật hay hiện tượng, cái nền tảng tồn tại bên dưới những thay đổi hay tính ngẫu nhiên (các tính chất phụ).

The essential nature underlying phenomena, which is subject to changes and accidents.

事物的本质,潜在于现象之下。

substance nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Substance (Noun)

SingularPlural

Substance

Substances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ