Anh - Việt

Bản dịch của từ Substance trong tiếng Việt

substance

Noun

substance (Noun)

/sˈʌbstn̩s/
/sˈʌbstn̩s/
AI

Nghĩa 01

Vật chất thực sự, phần vật lý mà một người hoặc vật được tạo nên, có hình dạng/khối lượng và tồn tại hữu hình (có thể chạm thấy hoặc cân đo được).

The real physical matter of which a person or thing consists and which has a tangible, solid presence.

Ví dụ
Bản chất của cộng đồng là dân số đa dạng.The substance of the community is its diverse population.
Bản chất của sự kiện xã hội là buổi đấu giá từ thiện.The substance of the social event was the charity auction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại vật chất cụ thể có tính chất đồng nhất (cùng thành phần và đặc tính) — tức là chất liệu hoặc vật liệu có tính chất xác định và nhất quán.

A particular kind of matter with uniform properties.

Ví dụ
Bản chất của cuộc trao đổi là về bất bình đẳng xã hội.The substance of the discussion was about social inequality.
Nội dung của báo cáo tập trung vào các chương trình giảm nghèo.The substance of the report focused on poverty alleviation programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Trong ngữ cảnh này) 'substance' chỉ giá trị, tính quan trọng hoặc tính hợp lý của một ý kiến, lập luận hay nội dung — tức là điều gì đó có nội dung thực chất, đáng kể và có cơ sở.

The quality of being important, valid, or significant.

Ví dụ
Giáo dục là chất lượng cho tiến bộ xã hội.Education is a substance for social progress.
Sự tin tưởng là chất lượng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.Trust is a substance in building social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bản chất cốt lõi hoặc thực chất của một vật hay hiện tượng, cái nền tảng tồn tại bên dưới những thay đổi hay tính ngẫu nhiên (các tính chất phụ).

The essential nature underlying phenomena, which is subject to changes and accidents.

Ví dụ
Nội dung của báo cáo nêu bật các thách thức kinh tế mà cộng đồng đang phải đối mặt.The substance of the report highlighted the economic challenges faced by the community.
Bài phát biểu của cô thiếu nội dung, không giải quyết nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói.Her speech lacked substance, failing to address the root causes of poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của substance (Noun)

SingularPlural

substance

substances

Kết hợp từ của substance (Noun)

ADJECTIVE + substancePREPOSITIONVERB + substancesubstance + NOUN
Kết hợp từ của substance
Collocation
Ví dụ

chất tự nhiên

natural substance

Mật ong là một chất tự nhiên được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội.

Honey is a natural substance used in many social events.

chất làm thay đổi tâm trạng

psychotropic substance

Việc lạm dụng chất gây tâm thần có thể dẫn đến nghiện.

The misuse of psychotropic substances can lead to addiction.

chất nguy hiểm

dangerous substance

Tiếp xúc với chất độc hại có thể gây hại cho sức khỏe.

Exposure to dangerous substances can harm one's health.

chất ngoại nhập

foreign substance

Chất ngoại quốc trong cộng đồng gây nguy hiểm cho sức khỏe.

The foreign substance in the community caused a health hazard.

chất tổng hợp

synthetic substance

Công ty sản xuất một chất tổng hợp cho nghiên cứu y học.

The company produces a synthetic substance for medical research.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh