substance
substance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại vật chất cụ thể có tính chất đồng nhất (cùng thành phần và đặc tính) — tức là chất liệu hoặc vật liệu có tính chất xác định và nhất quán.
A particular kind of matter with uniform properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong ngữ cảnh này) 'substance' chỉ giá trị, tính quan trọng hoặc tính hợp lý của một ý kiến, lập luận hay nội dung — tức là điều gì đó có nội dung thực chất, đáng kể và có cơ sở.
The quality of being important, valid, or significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Bản chất cốt lõi hoặc thực chất của một vật hay hiện tượng, cái nền tảng tồn tại bên dưới những thay đổi hay tính ngẫu nhiên (các tính chất phụ).
The essential nature underlying phenomena, which is subject to changes and accidents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của substance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
substance | substances |
Kết hợp từ của substance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất tự nhiên natural substance | Mật ong là một chất tự nhiên được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội. Honey is a natural substance used in many social events. |
chất làm thay đổi tâm trạng psychotropic substance | Việc lạm dụng chất gây tâm thần có thể dẫn đến nghiện. The misuse of psychotropic substances can lead to addiction. |
chất nguy hiểm dangerous substance | Tiếp xúc với chất độc hại có thể gây hại cho sức khỏe. Exposure to dangerous substances can harm one's health. |
chất ngoại nhập foreign substance | Chất ngoại quốc trong cộng đồng gây nguy hiểm cho sức khỏe. The foreign substance in the community caused a health hazard. |
chất tổng hợp synthetic substance | Công ty sản xuất một chất tổng hợp cho nghiên cứu y học. The company produces a synthetic substance for medical research. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substance" được sử dụng để chỉ một dạng vật chất cụ thể có cấu trúc hoặc tính chất nhất định, trong cả khoa học tự nhiên và triết học. Trong tiếng Anh, "substance" không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể phát âm hơi khác nhau. Ở dạng viết, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học (để chỉ các hợp chất hoặc nguyên tố) và pháp lý (để chỉ nội dung hoặc bản chất của vấn đề).
