uniform
uniform (Noun)
Nghĩa 01
Quần áo đồng phục dùng để nhận diện thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc trường học; trang phục giống nhau cho nhiều người cùng một vai trò.
Uniform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bộ quần áo đặc trưng mà các thành viên cùng một tổ chức, đơn vị hoặc học sinh ở một số trường mặc để giống nhau và dễ nhận diện.
The distinctive clothing worn by members of the same organization or body or by children attending certain schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến để đại diện cho chữ cái U (theo bảng mã chữ cái phát âm, ví dụ 'Uniform' trong bảng NATO).
A code word representing the letter U, used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của uniform (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
uniform | uniforms |
Kết hợp từ của uniform (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng phục chuẩn standard uniform | Trường yêu cầu học sinh mặc đồng phục chuẩn. The school requires students to wear a standard uniform. |
đồng phục quân đội army uniform | Các binh sĩ mặc đồng phục quân đội trong buổi diễu hành Chủ nhật vừa qua. The soldiers wore their army uniform during the parade last Sunday. |
quy định đồng phục regulation uniform | Trường học đã thực hiện quy định đồng phục cho tất cả học sinh vào năm 2023. The school implemented a regulation uniform for all students in 2023. |
đồ bóng chày baseball uniform | Đội đã mặc đồng phục bóng chày mới trong trận chung kết. The team wore their new baseball uniform during the championship game. |
đồng phục ngụy trang camouflage uniform | Các binh sĩ mặc đồng phục ngụy trang trong sự kiện xã hội năm 2022. The soldiers wore camouflage uniforms during the social event in 2022. |
uniform (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho giống nhau; làm cho đồng nhất về kiểu, dạng hoặc tính chất.
Make uniform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
uniform (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không thay đổi, giống nhau ở mọi trường hợp và mọi lúc; có dạng hoặc tính chất đồng nhất, nhất quán.
Remaining the same in all cases and at all times; unchanging in form or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uniform (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uniform đồng phục | more uniform đồng phục hơn | most uniform hầu hết các bộ đồng phục |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uniform" là một danh từ mô tả trang phục đồng phục, thường được mặc bởi những người thuộc cùng một tổ chức, trường học hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "uniform" được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa, tuy nhiên, đôi khi nó còn chỉ trang phục quân đội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn về việc đồng phục trong các môi trường giáo dục và thể thao. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số từ ngữ có liên quan có thể khác biệt về nghĩa hoặc bối cảnh sử dụng.
