Anh - Việt

Bản dịch của từ Forming trong tiếng Việt

forming

Verb

forming (Verb)

/fˈɔɹmɪŋ/
/fˈɔɹmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'form' — diễn tả hành động tạo thành, hình thành, hoặc làm cho cái gì đó xuất hiện/được sắp xếp.

present participle and gerund of form.

Ví dụ
Hoạt động tình nguyện đang hình thành mối liên kết cộng đồng bền chặt.Volunteering is forming strong community bonds.
Cô ấy đang thành lập một nhóm xã hội mới ở trường.She's forming a new social group at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của forming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

form

V2

Quá khứ đơn

Past simple

formed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

formed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

forms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

forming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh