Bản dịch của từ Forming trong tiếng Việt

Forming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forming (Verb)

fˈɔɹmɪŋ
fˈɔɹmɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'form' — diễn tả hành động tạo thành, hình thành, hoặc làm cho cái gì đó xuất hiện/được sắp xếp.

Present participle and gerund of form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ