Bản dịch của từ Forming trong tiếng Việt
Forming

Forming (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'form' — diễn tả hành động tạo thành, hình thành, hoặc làm cho cái gì đó xuất hiện/được sắp xếp.
Present participle and gerund of form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forming" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "form", có nghĩa là "hình thành" hoặc "tạo ra". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa của "forming", nhưng cách thức sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn phong và các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Họ từ
Từ "forming" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "form", có nghĩa là "hình thành" hoặc "tạo ra". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa của "forming", nhưng cách thức sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn phong và các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
