forming
forming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'form' — diễn tả hành động tạo thành, hình thành, hoặc làm cho cái gì đó xuất hiện/được sắp xếp.
present participle and gerund of form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | form |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | formed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | formed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forming" là dạng gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ "form", có nghĩa là "hình thành" hoặc "tạo ra". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa của "forming", nhưng cách thức sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn phong và các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.