Bản dịch của từ Forming trong tiếng Việt

Forming

Verb

Forming (Verb)

fˈɔɹmɪŋ
fˈɔɹmɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ dạng

Present participle and gerund of form

Ví dụ

Volunteering is forming strong community bonds.

Hoạt động tình nguyện đang hình thành mối liên kết cộng đồng bền chặt.

She's forming a new social group at school.

Cô ấy đang thành lập một nhóm xã hội mới ở trường.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Forming

Không có idiom phù hợp