Anh - Việt

Bản dịch của từ Children# trong tiếng Việt

children#

Noun

children# (Noun)

/tʃˈɪldrɛnjˌuː/
/ˈtʃɪɫdrɛnoʊ/
AI

Nghĩa 01

những người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành; dạng số nhiều của child.

Young human beings who are not yet adults plural of child

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh