character
character (Noun)
Nghĩa 01
Tính cách hoặc phẩm chất bên trong của một người — cách họ thường suy nghĩ, cảm nhận và hành xử (tính tình, bản chất).
Temperament, character, personality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những phẩm chất tinh thần và phẩm đức đặc trưng của một người — cách họ suy nghĩ, cảm xúc, hành xử và giá trị đạo đức tạo nên bản sắc riêng.
The mental and moral qualities distinctive to an individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một đặc điểm hay tính chất, thường dùng để nhận dạng hoặc phân biệt một loài (ví dụ: màu sắc, hình dạng, kích thước).
A characteristic, especially one that assists in the identification of a species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của character (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
character | characters |
Kết hợp từ của character (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính cách độc đáo unique character | Mỗi thành phố có đặc điểm riêng thu hút những người khác nhau. Every city has its unique character that attracts different people. |
nhân vật chính leading character | Trong bài nói IELTS, nhân vật chính trong câu chuyện có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn. In the IELTS speaking test, the leading character in a story can help you get a higher score. |
tính cách thật real character | Trong bài thi nói IELTS, thể hiện tính cách thật sự của bạn giúp giám khảo hiểu bạn hơn. In the IELTS speaking test, showing your real character helps the examiner understand you better. |
nhân vật đáng ngờ dubious character | Trong bài thi nói IELTS, tôi kể về một nhân vật đáng ngờ mà tôi gặp ở công viên gần nhà. In the IELTS speaking test, I talked about a dubious character I met at a park near my home. |
đặc trưng địa phương local character | Đặc điểm địa phương của Hội An được thể hiện qua những ngôi nhà cũ và người dân thân thiện. The local character of Hoi An shows in its old houses and friendly people. |
character (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những nhân vật hoặc hình ảnh (ví dụ trong truyện, phim, tranh ảnh).
Characters, images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những đặc điểm, tính chất hoặc nét đặc trưng của một người, vật, sự vật hay điều gì đó — những yếu tố tạo nên bản sắc hoặc tính cách riêng.
Characteristics, characteristics, unique features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của character (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhân vật nghi vấn shady character | John có vẻ như là một nhân vật mờ ám trong khu phố của chúng tôi. John seems like a shady character in our neighborhood. |
tính cách mạnh mẽ strong character | Maria có tính cách mạnh mẽ truyền cảm hứng cho cộng đồng hành động. Maria has a strong character that inspires her community to act. |
tính cách nhẹ nhàng gentle character | Trong bài thi nói, Hoa nói về bạn cô với tính cách dịu dàng luôn giúp đỡ người khác một cách tử tế. In the speaking test, Hoa talked about her friend with a gentle character who helps others kindly. |
nhân vật chính principal character | Trong bài nói IELTS, bạn có thể mô tả nhân vật chính trong một câu chuyện xã hội một cách dễ dàng. In the IELTS speaking test, you can describe the principal character in a social story easily. |
nhân vật dễ mến likeable character | Trong bài thi nói IELTS, nói về một nhân vật dễ mến, như Tom trong bộ phim, có thể được điểm cao. In the IELTS speaking test, talking about a likeable character, such as Tom from the movie, can get a good score. |
character (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "character" có nghĩa chung là tính cách, đặc điểm hoặc đặc trưng của một người hoặc vật. Trong ngữ cảnh văn học, từ này còn ám chỉ nhân vật trong một tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "character" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết, nhưng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, "character" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, "character" cũng có thể chỉ phẩm chất đạo đức, điều này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.