Bản dịch của từ Letter trong tiếng Việt

Letter

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Letter Noun Countable

/ˈlet.ər/
/ˈlet̬.ɚ/
01

Chữ cái, ký tự chữ

Letters, letter characters

Ví dụ

She received a letter from her pen pal in France.

Cô nhận được một lá thư từ người bạn qua thư của cô ở Pháp.

Writing letters to friends is a traditional form of communication.

Viết thư cho bạn bè là một hình thức giao tiếp truyền thống.

02

Bức thư, lá thư

Letter, letter

Ví dụ

She received a letter from her friend inviting her to a party.

Cô nhận được một lá thư từ người bạn mời cô đến một bữa tiệc.

John wrote a heartfelt letter to express his gratitude for the help.

John đã viết một lá thư chân thành để bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ.

Kết hợp từ của Letter (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Friendly letter

Bức thư thân thiện

She wrote a friendly letter to her pen pal.

Cô ấy đã viết một lá thư thân thiện cho bạn qua thư.

Love letter

Thư tình

She received a heartfelt love letter from her secret admirer.

Cô ấy nhận được một lá thư tình cảm từ người ngưỡng mộ bí mật của mình.

Registered letter

Bức thư chuyển phát

She sent a registered letter to her friend for her birthday.

Cô ấy đã gửi một bức thư đăng ký cho bạn mình vào ngày sinh nhật của bạn.

Acceptance letter

Thư chấp nhận

She received an acceptance letter from harvard university.

Cô ấy nhận được một lá thư chấp nhận từ đại học harvard.

Standard letter

Thư chuẩn

I sent a standard letter to my friend inviting her for a party.

Tôi đã gửi một lá thư tiêu chuẩn cho bạn mời cô ấy đến dự tiệc.

Letter Noun

/lˈɛɾɚ/
/lˈɛɾəɹ/
01

Một thông tin liên lạc bằng văn bản, đánh máy hoặc in, được gửi trong phong bì qua đường bưu điện hoặc tin nhắn.

A written, typed, or printed communication, sent in an envelope by post or messenger.

Ví dụ

She received a letter from her friend inviting her to a party.

Cô ấy nhận được một lá thư từ người bạn mời cô đến một bữa tiệc.

The letter contained exciting news about the upcoming event.

Trong lá thư chứa tin tức thú vị về sự kiện sắp tới.

02

Ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.

A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.

Ví dụ

She received a letter from her friend in the mail.

Cô ấy nhận được một lá thư từ bạn của cô ấy trong thư.

The letter contained important information about the upcoming event.

Lá thư chứa thông tin quan trọng về sự kiện sắp tới.

03

Các điều khoản chính xác của một tuyên bố hoặc yêu cầu; sự giải thích bằng lời nói nghiêm ngặt.

The precise terms of a statement or requirement; the strict verbal interpretation.

Ví dụ

She followed the letter of the law.

Cô ấy tuân theo chữ của pháp luật.

The letter of the contract must be adhered to.

Chữ của hợp đồng phải được tuân thủ.

04

Một phong cách của kiểu chữ.

A style of typeface.

Ví dụ

The handwritten letter was elegant and heartfelt.

Bức thư viết tay lịch lãm và chân thành.

She received a letter from her childhood friend.

Cô nhận được một bức thư từ người bạn thơ ấu của mình.

05

Văn học.

Literature.

Ví dụ

She studies letter in college.

Cô ấy học về văn chương ở trường đại học.

The letter club organizes literary events.

Câu lạc bộ văn chương tổ chức sự kiện văn học.

Kết hợp từ của Letter (Noun)

CollocationVí dụ

Lower-case letter

Chữ thường

Please write your name in lower-case letters on the form.

Vui lòng viết tên của bạn bằng chữ thường trên mẫu.

Official letter

Thư chính thức

The official letter informed her of the upcoming social event.

Bức thư chính thức thông báo về sự kiện xã hội sắp tới.

Covering letter

Đơn xin việc kèm theo

Include a covering letter with your cv for job applications.

Đính kèm một bức thư xin việc cùng cv khi nộp đơn.

Poison pen letter

Thư tố giác

The poison pen letter spread false rumors about the celebrity.

Bức thư độc hại lan truyền tin đồn sai về ngôi sao.

Capital letter

Chữ in hoa

Always start your name with a capital letter on social media.

Luôn bắt đầu tên của bạn bằng một chữ cái in hoa trên mạng xã hội.

Letter Verb

/lˈɛɾɚ/
/lˈɛɾəɹ/
01

Được cấp tên viết tắt của trường học hoặc đại học như một dấu hiệu của sự thành thạo trong thể thao.

Be given a school or college initial as a mark of proficiency in sport.

Ví dụ

She was lettered in basketball at Stanford University.

Cô ấy được chứng nhận về bóng rổ tại Đại học Stanford.

He lettered in swimming for four consecutive years in high school.

Anh ấy được chứng nhận về bơi lội trong bốn năm liên tiếp ở trường trung học.

02

Ghi chữ hoặc viết lên.

Inscribe letters or writing on.

Ví dụ

She wrote a letter to her friend about the party.

Cô ấy viết một lá thư cho bạn mình về bữa tiệc.

He often letters his thoughts to express his feelings.

Anh ấy thường viết những suy nghĩ của mình để thể hiện cảm xúc.

Mô tả từ

“letter” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Bức thư, lá thư” hoặc “Chữ cái, ký tự chữ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 9 lần/185614 và ở kỹ năng Reading là 19 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “letter” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “letter” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Letter

Không có idiom phù hợp