Bản dịch của từ Letter trong tiếng Việt

Letter

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter(Noun Countable)

ˈlet.ər
ˈlet̬.ɚ
01

Kí tự chữ cái; đơn vị chữ viết tạo thành chữ, ví dụ các chữ cái trong bảng chữ cái (a, b, c...).

Letters, letter characters.

字母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một văn bản viết (thường trên giấy) gửi từ người này đến người khác để truyền đạt thông tin, lời chúc, yêu cầu, hoặc cảm xúc.

Letter, letter.

信件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Letter(Verb)

lˈɛɾɚ
lˈɛɾəɹ
01

Được trao chữ cái viết tắt (thường là chữ đầu tên trường hoặc đội) như một danh hiệu hay khen thưởng vì có thành tích thể thao ở trường hoặc đại học.

Be given a school or college initial as a mark of proficiency in sport.

因体育成就而获得的学校或大学的字母标志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết chữ hoặc khắc chữ lên bề mặt nào đó (ví dụ: khắc tên lên gỗ, viết chữ lên đá, ghi chữ lên đồ vật).

Inscribe letters or writing on.

刻写字或文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Letter(Noun)

lˈɛɾɚ
lˈɛɾəɹ
01

Một văn bản viết tay, đánh máy hoặc in, được gửi trong phong bì qua bưu điện hoặc người đưa thư để truyền đạt thông tin giữa hai người hoặc nhiều người.

A written, typed, or printed communication, sent in an envelope by post or messenger.

信件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ký tự trong bảng chữ cái, dùng để biểu diễn một hoặc vài âm trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái (ví dụ: 'a', 'b', 'c').

A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.

字母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ý nghĩa theo đúng từng chữ, theo lời nói rõ ràng và nghiêm túc; việc giải thích một điều gì đó theo nghĩa đen, không thêm suy đoán hay mục đích. (Nhấn mạnh vào “nghĩa đen”/“nghĩa đúng chữ”)

The precise terms of a statement or requirement; the strict verbal interpretation.

逐字的解释

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “letter” dùng để chỉ một kiểu chữ (một dạng chữ in) — tức là phong cách thiết kế các kí tự trong một font hoặc kiểu chữ cụ thể.

A style of typeface.

一种字体风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong ngữ cảnh này, “letter” nghĩa là văn chương, tác phẩm văn học (những viết lách nghệ thuật như truyện, thơ, tiểu thuyết) — tức liên quan đến lĩnh vực văn học và chữ nghĩa.

Literature.

文学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Letter (Noun)

SingularPlural

Letter

Letters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ