Bản dịch của từ Letter trong tiếng Việt
Letter

Letter(Noun Countable)
Kí tự chữ cái; đơn vị chữ viết tạo thành chữ, ví dụ các chữ cái trong bảng chữ cái (a, b, c...).
Letters, letter characters.
字母
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một văn bản viết (thường trên giấy) gửi từ người này đến người khác để truyền đạt thông tin, lời chúc, yêu cầu, hoặc cảm xúc.
Letter, letter.
信件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Letter(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Letter(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ký tự trong bảng chữ cái, dùng để biểu diễn một hoặc vài âm trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái (ví dụ: 'a', 'b', 'c').
A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.
字母
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý nghĩa theo đúng từng chữ, theo lời nói rõ ràng và nghiêm túc; việc giải thích một điều gì đó theo nghĩa đen, không thêm suy đoán hay mục đích. (Nhấn mạnh vào “nghĩa đen”/“nghĩa đúng chữ”)
The precise terms of a statement or requirement; the strict verbal interpretation.
逐字的解释
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “letter” nghĩa là văn chương, tác phẩm văn học (những viết lách nghệ thuật như truyện, thơ, tiểu thuyết) — tức liên quan đến lĩnh vực văn học và chữ nghĩa.
文学
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Letter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Letter | Letters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "letter" trong tiếng Anh có nghĩa là một ký tự trong bảng chữ cái hoặc một thông điệp được viết, thường được gửi qua bưu điện. Trong tiếng Anh Anh, "letter" thường được dùng để chỉ cả hai nghĩa, trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn duy trì ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "letter" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kinh doanh, chẳng hạn như trong "cover letter" (thư xin việc). Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số thuật ngữ chuyên ngành.
Từ "letter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "littera", có nghĩa là "chữ cái". Trong lịch sử, "littera" không chỉ đề cập đến các ký tự trong hệ thống chữ viết mà còn đại diện cho các văn bản viết tay. Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ các bản văn riêng biệt, như thư tín. Ngày nay, "letter" không chỉ mang ý nghĩa là các ký tự mà còn chỉ tới bất kỳ tài liệu nào mang thông điệp văn bản.
Từ "letter" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là phần viết và nói. Trong phần viết, sinh viên thường phải viết thư cho nhiều mục đích khác nhau, ví dụ như thư xin việc hoặc thư phàn nàn. Trong phần nói, từ này cũng được sử dụng để nhắc đến việc giao tiếp qua thư từ. Ngoài ra, "letter" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và giao tiếp cá nhân, nơi mà thư từ là phương tiện truyền đạt thông tin quan trọng.
Họ từ
Từ "letter" trong tiếng Anh có nghĩa là một ký tự trong bảng chữ cái hoặc một thông điệp được viết, thường được gửi qua bưu điện. Trong tiếng Anh Anh, "letter" thường được dùng để chỉ cả hai nghĩa, trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn duy trì ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "letter" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kinh doanh, chẳng hạn như trong "cover letter" (thư xin việc). Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số thuật ngữ chuyên ngành.
Từ "letter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "littera", có nghĩa là "chữ cái". Trong lịch sử, "littera" không chỉ đề cập đến các ký tự trong hệ thống chữ viết mà còn đại diện cho các văn bản viết tay. Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ các bản văn riêng biệt, như thư tín. Ngày nay, "letter" không chỉ mang ý nghĩa là các ký tự mà còn chỉ tới bất kỳ tài liệu nào mang thông điệp văn bản.
Từ "letter" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là phần viết và nói. Trong phần viết, sinh viên thường phải viết thư cho nhiều mục đích khác nhau, ví dụ như thư xin việc hoặc thư phàn nàn. Trong phần nói, từ này cũng được sử dụng để nhắc đến việc giao tiếp qua thư từ. Ngoài ra, "letter" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật và giao tiếp cá nhân, nơi mà thư từ là phương tiện truyền đạt thông tin quan trọng.
