Bản dịch của từ Interpretation\ trong tiếng Việt

Interpretation\

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interpretation\(Noun)

ˌɪntəprɪtˈeɪʃən
ˌɪntɝprəˈteɪʃənə
01

Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó

An action that explains the meaning of something.

解释某事的含义的行为

Ví dụ
02

Cách để giải thích hoặc hiểu rõ điều gì đó

One way to explain or understand something.

一种解释或理解事物的方法

Ví dụ
03

Cách một người nhìn nhận về một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học

An individual's interpretation of a piece of art or literature.

个人对一件艺术品或文学作品的理解

Ví dụ
04

Cách cá nhân hiểu hoặc giải thích điều gì đó

The way an individual understands or interprets something.

一个人理解或解释某事的方式。

Ví dụ
05

Một cách đặc biệt để xem xét điều gì đó

A unique perspective on a certain issue.

以一种特殊的视角来看待某个问题

Ví dụ
06

Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó

An action that explains the meaning of something

对某件事情进行说明或解释其含义

Ví dụ
07

Một cách giải thích hoặc cách trình bày rõ ràng

An explanation method or way of interpreting

一种解释的方法或者解读方式

Ví dụ
08

Hành động giải thích ý nghĩa của điều gì đó

Explaining the meaning of something

对某件事进行解释的行为

Ví dụ
09

Một cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó

A unique perspective or way of understanding something.

一种特殊的观点或对某事的独特理解

Ví dụ
10

Hành động giải thích ý nghĩa của một điều gì đó

An action that clarifies the meaning of something.

解释某事意义的行为

Ví dụ
11

Cách mà điều gì đó được hiểu hoặc giải thích

The way something is understood or explained

一个事物被理解或解释的方式

Ví dụ
12

Một cách giải thích hoặc hướng tiếp cận để hiểu về điều gì đó

An explanation or understanding of something.

对某事的解释或理解方式

Ví dụ