interpretation
interpretation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình giải thích, làm rõ ý nghĩa của một điều gì đó để người khác hiểu.
The action of explaining the meaning of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của interpretation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
interpretation | interpretations |
Kết hợp từ của interpretation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dịch sai erroneous interpretation | Sự hiểu lầm về các thực hành văn hóa dẫn đến một sự hiểu sai. The misunderstanding of cultural practices led to an erroneous interpretation. |
dịch thuật chính xác valid interpretation | Sự diễn giải hợp lý của cô về vấn đề xã hội đã gây ra một cuộc tranh luận. Her valid interpretation of the social issue sparked a debate. |
sự thông dịch rộng lượng generous interpretation | Sự diễn giải hào phóng của cô ấy ấn tượng với ban giám khảo. Her generous interpretation of the data impressed the panel. |
phiên dịch lịch sử historical interpretation | Sự diễn giải lịch sử có thể định hình thái độ xã hội đối với quá khứ. Historical interpretation can shape social attitudes towards the past. |
dịch mộng rộng wide interpretation | Cách hiểu rộng về mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều ý kiến của mọi người. The wide interpretation of social media affects many people's opinions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Interpretation" là một danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là quá trình giải thích, làm sáng tỏ hoặc phân tích một văn bản, hiện tượng hay ý tưởng nào đó. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên có thể khác nhau ở các sắc thái trong phát âm. Trong ngữ cảnh học thuật, "interpretation" thường liên quan đến việc phân tích các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc các văn bản pháp lý và triết học, nơi mà sự hiểu đúng có thể ảnh hưởng đến kết luận nghiên cứu.