Bản dịch của từ Meaning trong tiếng Việt

Meaning

Noun [U/C]

Meaning Noun

/mˈinɪŋ/
/mˈinɪŋ/
01

Mục đích, giá trị hoặc tầm quan trọng (của một cái gì đó) vượt ra ngoài sự tồn tại của thứ đó.

The purpose, value, or significance (of something) beyond the fact of that thing's existence.

Ví dụ

The meaning of friendship goes beyond mere companionship.

Ý nghĩa của tình bạn vượt xa khỏi sự đồng hành đơn thuần.

Understanding cultural meanings is crucial in social interactions.

Hiểu biết về ý nghĩa văn hóa rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.

02

(về hành động của một người) ý định.

(of a person's actions) intention.

Ví dụ

Her kindness towards others always reveals her good intentions.

Sự tốt bụng của cô ấy luôn thể hiện ý định tốt của cô.

Understanding people's intentions can help avoid misunderstandings in relationships.

Hiểu ý định của người khác có thể giúp tránh hiểu lầm trong mối quan hệ.

03

(của từ, biểu thức hoặc ký hiệu)

(of words, expressions or symbols)

Ví dụ

Friendship is important for social well-being.

Tình bạn quan trọng đối với sự phúc lợi xã hội.

Social gatherings help build community relationships.

Những buổi tụ tập xã hội giúp xây dựng mối quan hệ cộng đồng.

Kết hợp từ của Meaning (Noun)

CollocationVí dụ

Cultural meaning

Ý nghĩa văn hóa

Understanding the cultural meaning of festivals enhances social cohesion.

Hiểu ý nghĩa văn hóa của các lễ hội tăng cường sự đoàn kết xã hội.

Precise meaning

Ý nghĩa chính xác

She gave a precise meaning of the word 'community'.

Cô ấy đã đưa ra ý nghĩa chính xác của từ 'cộng đồng'.

Literal meaning

Nghĩa đen

Her literal meaning was misunderstood by her friends.

Ý nghĩa đen của cô ấy bị hiểu lầm bởi bạn bè của cô ấy.

Metaphorical meaning

Ẩn dụ ý nghĩa

Her smile had a metaphorical meaning of warmth and kindness.

Nụ cười của cô ấy mang một ý nghĩa ẩn dụ về sự ấm áp và tử tế.

Figurative meaning

Ý nghĩa bóng

Her smile had a figurative meaning of warmth and kindness.

Nụ cười của cô ấy mang ý nghĩa ẩn dụ về sự ấm áp và tử tế.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Meaning

Không có idiom phù hợp