Bản dịch của từ Intention trong tiếng Việt

Intention

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intention(Noun Countable)

ɪnˈten.ʃən
ɪnˈten.ʃən
01

Mục đích, ý định của ai đó khi làm hoặc nói một việc gì đó — tức là điều người ta dự định đạt được hoặc muốn làm.

Intention, purpose.

意图,目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intention(Noun)

ɪntˈɛnʃn̩
ɪntˈɛntʃn̩
01

Mục đích hoặc ý định của ai đó khi làm việc gì; điều họ dự định sẽ làm.

A thing intended; an aim or plan.

意图;目的

intention là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý định; suy nghĩ hoặc mục đích mà ai đó nhắm tới khi tập trung tâm trí vào một mục tiêu hoặc hành động cụ thể.

Conceptions formed by directing the mind towards an object.

意图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình phục hồi của vết thương, khi da và mô xung quanh lành lại sau khi bị tổn thương.

The healing process of a wound.

伤口愈合的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Intention (Noun)

SingularPlural

Intention

Intentions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ