Bản dịch của từ Aim trong tiếng Việt
Aim
NounVerb

Aim (Noun)
eɪm
eɪm

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aim (Verb)
eɪm
eɪm
01
Có mục tiêu, hướng tới một điều gì đó; dự định hoặc nhắm đến để đạt được một kết quả cụ thể.
Aim, have a goal.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
