camera
camera (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của camera (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Máy ảnh SLR SLR camera | Tại buổi dã ngoại của khu phố, Lina dùng máy ảnh SLR chụp ảnh bạn bè và chia sẻ với mọi người. At our community picnic, Lina used an SLR camera to take photos of her friends and share them with everyone. |
camera hồng ngoại infrared camera | Trung tâm cộng đồng sử dụng một camera hồng ngoại để giúp nhân viên chăm sóc người cao tuổi vào ban đêm. The community center uses an infrared camera to help staff care for elderly people at night. |
máy ảnh điện tử electronic camera | Tại sự kiện giao lưu của trường, máy ảnh điện tử giúp học sinh cùng chụp ảnh và kết bạn mới. At our school social event, an electronic camera helped students take photos together and make new friends. |
chiếc máy ảnh siêu nhỏ tiny camera | Tại một sự kiện cộng đồng, Lina dùng một chiếc máy quay rất nhỏ để ghi lại cảnh bạn bè cùng nhau trồng hoa. At a community event, Lina used a tiny camera to record her friends planting flowers together. |
camera giấu kín secret camera | Tại buổi dã ngoại cộng đồng, một máy quay giấu kín đã ghi lại những lời chào thân thiện, và chúng tôi dùng đoạn phim đó để làm một đoạn phim chào mừng vui vẻ. At our community picnic, a secret camera recorded friendly greetings, and we used the video to make a happy welcome clip. |