Bản dịch của từ Camera trong tiếng Việt
Camera

Camera(Noun)
Máy quay phim thu hình
A device that records moving images and sound (a movie or video camera)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
camera (formal: camera; informal: máy ảnh) — danh từ. Dụng cụ ghi hình hoặc chụp ảnh, gồm các loại kỹ thuật số và phim, dùng lưu lại hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động. Dùng từ formal “camera” trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng “máy ảnh” (informal) trong giao tiếp hàng ngày và khi nói về thiết bị tiêu dùng. Phổ biến trong nhiếp ảnh, quay phim và bảo mật.
camera (formal: camera; informal: máy ảnh) — danh từ. Dụng cụ ghi hình hoặc chụp ảnh, gồm các loại kỹ thuật số và phim, dùng lưu lại hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động. Dùng từ formal “camera” trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng “máy ảnh” (informal) trong giao tiếp hàng ngày và khi nói về thiết bị tiêu dùng. Phổ biến trong nhiếp ảnh, quay phim và bảo mật.
