Anh - Việt

Bản dịch của từ Camera trong tiếng Việt

camera

Noun Countable

camera (Noun Countable)

/kˈæmərɐ/
/ˈkæmɝə/
AI

Nghĩa 01 · Thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay hình ảnh chuyển động.

Thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay hình ảnh chuyển động.

A device for taking photographs or recording moving images

Ví dụ
Maria mang theo một máy ảnh để ghi lại các cuộc phỏng vấn về thói quen dùng mạng xã hội.Maria brought a camera to record interviews about social media habits.
Nhóm khảo sát không sử dụng máy ảnh trong các cuộc họp cộng đồng đông người.The survey team did not use a camera during crowded community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của camera (Noun Countable)

ADJECTIVE + cameraPREPOSITIONVERB + cameracamera + NOUNcamera + VERB
Kết hợp từ của camera
Collocation
Ví dụ

Máy ảnh SLR

SLR camera

Tại buổi dã ngoại của khu phố, Lina dùng máy ảnh SLR chụp ảnh bạn bè và chia sẻ với mọi người.

At our community picnic, Lina used an SLR camera to take photos of her friends and share them with everyone.

camera hồng ngoại

infrared camera

Trung tâm cộng đồng sử dụng một camera hồng ngoại để giúp nhân viên chăm sóc người cao tuổi vào ban đêm.

The community center uses an infrared camera to help staff care for elderly people at night.

máy ảnh điện tử

electronic camera

Tại sự kiện giao lưu của trường, máy ảnh điện tử giúp học sinh cùng chụp ảnh và kết bạn mới.

At our school social event, an electronic camera helped students take photos together and make new friends.

chiếc máy ảnh siêu nhỏ

tiny camera

Tại một sự kiện cộng đồng, Lina dùng một chiếc máy quay rất nhỏ để ghi lại cảnh bạn bè cùng nhau trồng hoa.

At a community event, Lina used a tiny camera to record her friends planting flowers together.

camera giấu kín

secret camera

Tại buổi dã ngoại cộng đồng, một máy quay giấu kín đã ghi lại những lời chào thân thiện, và chúng tôi dùng đoạn phim đó để làm một đoạn phim chào mừng vui vẻ.

At our community picnic, a secret camera recorded friendly greetings, and we used the video to make a happy welcome clip.

Video ngữ cảnh