Bản dịch của từ Video trong tiếng Việt
Video

Video(Noun)
Máy chiếu băng hình [băng video]
A videocassette recorder (VCR); a device used to play or record video tapes
Máy ghi hình đồng thời với ghi âm trên băng để phát lại
A device that records moving images and sound onto tape for later playback (a videotape recorder)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
video (formal: video) (informal: clip) — danh từ. Danh từ chỉ đoạn phim ghi hình hoặc tệp đa phương tiện có hình ảnh chuyển động và âm thanh; thường dùng để trình chiếu, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc lưu trữ. Dùng “video” trong văn viết, báo chí, công việc chuyên môn; dùng “clip” khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc với khán giả trẻ, bạn bè và trên mạng xã hội.
video (formal: video) (informal: clip) — danh từ. Danh từ chỉ đoạn phim ghi hình hoặc tệp đa phương tiện có hình ảnh chuyển động và âm thanh; thường dùng để trình chiếu, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc lưu trữ. Dùng “video” trong văn viết, báo chí, công việc chuyên môn; dùng “clip” khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn hoặc với khán giả trẻ, bạn bè và trên mạng xã hội.
