Bản dịch của từ Video trong tiếng Việt
Video
VerbAdjectiveNoun Countable

Video (Verb)
vˈɪdɪˌəʊ
ˈvidioʊ
Video (Adjective)
vˈɪdɪˌəʊ
ˈvidioʊ
01
Thuộc về việc ghi hình, phát hoặc trình chiếu hình ảnh chuyển động
Relating to the recording broadcasting or showing of moving images
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
