Bản dịch của từ Video trong tiếng Việt
Video

Video(Noun Countable)
Bản ghi hình hoặc đoạn phim có hình ảnh (và thường có âm thanh) được quay hoặc tạo ra để xem trên màn hình.
Video.
视频
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Video(Noun)
Bản ghi, phát lại hoặc phát sóng các hình ảnh chuyển động (thường kèm âm thanh) — như clip, cảnh quay hay đoạn phim mà bạn xem trên màn hình.
The recording, reproducing, or broadcasting of moving visual images.
视频:移动影像的录制、重放或广播。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Video (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Video | Videos |
Video(Verb)
Quay phim hoặc ghi hình (một chương trình, sự kiện) được phát sóng trên truyền hình — tức là dùng máy quay/thiết bị ghi để lưu lại hình ảnh và âm thanh của nội dung đang phát trên TV.
Make a video recording of (something broadcast on television)
录像(录制电视节目)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Video (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Video |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Videoed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Videoed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Videos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Videoing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "video" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một dạng ghi lại hình ảnh và âm thanh, thường được phát lại trên các thiết bị điện tử. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "video" có thể sử dụng để chỉ cả vật liệu ghi âm bằng hình ảnh và âm thanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng được phát trên các nền tảng truyền thông. Sự khác biệt này thường thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "video" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ động từ "videre", có nghĩa là "thấy" hoặc "nhìn". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, liên quan đến công nghệ hình ảnh và phương tiện truyền thông. Kể từ đó, "video" đã phát triển để chỉ định các phương tiện ghi hình cũng như nội dung hình ảnh động, phản ánh sự tiến bộ trong ngành công nghệ và giao tiếp hình ảnh trong xã hội hiện đại.
Từ "video" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các phương tiện truyền thông. Trong Reading và Writing, từ này cũng được sử dụng khi phân tích tài liệu hình ảnh hoặc yêu cầu mô tả nội dung video. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "video" thường liên quan đến giải trí, giáo dục trực tuyến và truyền thông xã hội, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "video" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ một dạng ghi lại hình ảnh và âm thanh, thường được phát lại trên các thiết bị điện tử. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "video" có thể sử dụng để chỉ cả vật liệu ghi âm bằng hình ảnh và âm thanh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng được phát trên các nền tảng truyền thông. Sự khác biệt này thường thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "video" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ động từ "videre", có nghĩa là "thấy" hoặc "nhìn". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, liên quan đến công nghệ hình ảnh và phương tiện truyền thông. Kể từ đó, "video" đã phát triển để chỉ định các phương tiện ghi hình cũng như nội dung hình ảnh động, phản ánh sự tiến bộ trong ngành công nghệ và giao tiếp hình ảnh trong xã hội hiện đại.
Từ "video" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các phương tiện truyền thông. Trong Reading và Writing, từ này cũng được sử dụng khi phân tích tài liệu hình ảnh hoặc yêu cầu mô tả nội dung video. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh khác, "video" thường liên quan đến giải trí, giáo dục trực tuyến và truyền thông xã hội, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin trong xã hội hiện đại.
