Bản dịch của từ Visual trong tiếng Việt
Visual
Adjective Noun [U/C]

Visual(Adjective)
vˈɪʒuːəl
ˈvɪʒuəɫ
01
Ví dụ
02
Liên quan đến việc thể hiện các đối tượng hoặc cảnh vật bằng các phương tiện thị giác.
Relating to the representation of objects or scenes by visual means
视觉的 - 与视觉表现相关的
Ví dụ
Visual(Noun)
vˈɪʒuːəl
ˈvɪʒuəɫ
01
Ví dụ
02
Liên quan đến việc biểu diễn các đối tượng hoặc cảnh vật bằng các phương tiện hình ảnh.
A scene especially in a film or performance
画面 - 电影或表演中特别的场景
Ví dụ
