Bản dịch của từ Visual trong tiếng Việt
Visual
AdjectiveNoun

Visual (Adjective)
vˈɪʒuːəl
ˈvɪʒuəɫ
02
Liên quan đến việc thể hiện các đối tượng hoặc cảnh vật bằng các phương tiện thị giác.
Relating to the representation of objects or scenes by visual means
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Visual (Noun)
vˈɪʒuːəl
ˈvɪʒuəɫ
02
Một cảnh, đặc biệt là trong phim hoặc buổi biểu diễn
A scene especially in a film or performance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
