Bản dịch của từ Graphic trong tiếng Việt
Graphic
AdjectiveNoun

Graphic (Adjective)
grˈæfɪk
ˈɡræfɪk
02
Cung cấp một mô tả sống động hoặc gây sốc.
Offering a vivid or shocking description
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Graphic (Noun)
grˈæfɪk
ˈɡræfɪk
02
Một biểu diễn hình ảnh, chẳng hạn như biểu đồ hoặc minh họa.
A visual representation such as a chart or illustration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
