Bản dịch của từ Graphic trong tiếng Việt
Graphic
Adjective Noun [U/C]

Graphic(Adjective)
grˈæfɪk
ˈɡræfɪk
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Graphic(Noun)
grˈæfɪk
ˈɡræfɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một biểu diễn trực quan như biểu đồ hoặc minh họa
A visual representation, such as a chart or illustration.
比如图表或插图这样的直观表现形式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
