Bản dịch của từ Design trong tiếng Việt

Design

VerbNoun [C]Noun [U/C]

Design Verb

/ dɪˈzaɪn/
/ dɪˈzaɪn/
01

Thiết kế

Design

Ví dụ

Architects design sustainable buildings for social housing projects.

Kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà bền vững cho các dự án nhà ở xã hội.

Graphic designers create impactful posters for social awareness campaigns.

Các nhà thiết kế đồ họa tạo ra các áp phích có sức ảnh hưởng lớn cho các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội.

02

(từ cũ, ngoại động) phân công, bổ nhiệm (cái gì đó cho ai); để chỉ định.

(obsolete, transitive) to assign, appoint (something to someone); to designate.

Ví dụ

The committee will design the tasks for the volunteers.

Ủy ban sẽ thiết kế nhiệm vụ cho các tình nguyện viên.

She designed the seating arrangement for the social event.

Cô ấy thiết kế cách sắp xếp chỗ ngồi cho sự kiện xã hội.

03

(lỗi thời, nội động từ) lên kế hoạch (làm điều gì đó).

(obsolete, intransitive) to plan (to do something).

Ví dụ

She designed a community event to promote social awareness.

Cô ấy đã thiết kế một sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức xã hội.

He designs programs to improve social interactions.

Anh ấy thiết kế các chương trình để cải thiện tương tác xã hội.

04

(ngoại động) lên kế hoạch và thực hiện (một bức tranh, tác phẩm nghệ thuật, công trình, v.v.).

(transitive) to plan and carry out (a picture, work of art, construction etc.).

Ví dụ

The architect will design the new community center building.

Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà trung tâm cộng đồng mới.

She will design the layout for the social media campaign.

Cô ấy sẽ thiết kế bố cục cho chiến dịch truyền thông xã hội.

Kết hợp từ của Design (Verb)

CollocationVí dụ

Design nicely

Thiết kế đẹp mắt

They design nicely decorated social media posts.

Họ thiết kế đẹp các bài đăng trên mạng xã hội.

Design carefully

Thiết kế cẩn thận

She design carefully the social media campaign.

Cô ấy thiết kế cẩn thận chiến dịch truyền thông xã hội.

Design uniquely

Thiết kế độc đáo

She designed uniquely themed social media graphics.

Cô ấy đã thiết kế đồ họa truyền thông xã hội theo cách độc đáo.

Design elaborately

Thiết kế tỉ mỉ

She designed elaborately themed costumes for the social event.

Cô ấy thiết kế trang phục theo chủ đề tinh tế cho sự kiện xã hội.

Design ergonomically

Thiết kế ergonomics

They designed the office chairs ergonomically for better posture.

Họ thiết kế ghế văn phòng theo nguyên lý công nghệ.

Design Noun Countable

/ dɪˈzaɪn/
/ dɪˈzaɪn/
01

Sự thiết kế, bản thiết kế

Design, design

Ví dụ

Her unique design won the fashion competition.

Thiết kế độc đáo của cô đã giành chiến thắng trong cuộc thi thời trang.

The company hired a team of designers for the new project.

Công ty đã thuê một nhóm thiết kế cho dự án mới.

Kết hợp từ của Design (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Attractive design

Thiết kế hấp dẫn

The social media platform has an attractive design for users.

Nền tảng truyền thông xã hội có thiết kế hấp dẫn cho người dùng.

Minimalist design

Thiết kế tối giản

The social media platform embraced minimalist design for its new interface.

Nền tảng truyền thông xã hội đã chấp nhận thiết kế tối giản cho giao diện mới của mình.

Cutting-edge design

Thiết kế hàng đầu

The new social media platform has a cutting-edge design.

Nền tảng truyền thông xã hội mới có thiết kế cắt cạnh.

Traditional design

Thiết kế truyền thống

The community center was built with traditional design elements.

Trung tâm cộng đồng được xây dựng với các yếu tố thiết kế truyền thống.

Website design

Thiết kế website

Good website design enhances user experience.

Thiết kế website tốt tăng trải nghiệm người dùng.

Design Noun

/dɪzˈɑɪn/
/dɪzˈɑɪn/
01

Hình dạng hoặc diện mạo của một vật thể, đặc biệt là vật thể nhằm mục đích làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.

The shape or appearance given to an object, especially one that is intended to make it more attractive.

Ví dụ

The interior design of the new cafe is modern and inviting.

Thiết kế nội thất của quán cà phê mới hiện đại và hấp dẫn.

She studied fashion design at the renowned art school in Paris.

Cô học thiết kế thời trang tại trường nghệ thuật nổi tiếng ở Paris.

02

Ý định hay âm mưu.

Intention or plot.

Ví dụ

The design of the new community center promotes social interaction.

Thiết kế của trung tâm cộng đồng mới thúc đẩy sự tương tác xã hội.

Her design for the charity event aimed to raise awareness in society.

Thiết kế của cô cho sự kiện từ thiện nhằm nâng cao nhận thức trong xã hội.

03

Bố cục của một tác phẩm nghệ thuật.

The composition of a work of art.

Ví dụ

The design of the new community center impressed everyone.

Thiết kế của trung tâm cộng đồng mới đã gây ấn tượng với mọi người.

Her dress design won first place in the fashion competition.

Thiết kế trang phục của cô đã giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi thời trang.

Kết hợp từ của Design (Noun)

CollocationVí dụ

Circular design

Thiết kế vòng tròn

The community center was built with a circular design.

Trung tâm cộng đồng được xây dựng với thiết kế tròn

Conventional design

Thiết kế truyền thống

The traditional house had a conventional design with wooden beams.

Ngôi nhà truyền thống có thiết kế truyền thống với những thanh gỗ.

Web design

Thiết kế web

Web design involves creating visually appealing websites for businesses.

Thiết kế web liên quan đến việc tạo ra các trang web hấp dẫn cho doanh nghiệp.

Experimental design

Thiết kế thí nghiệm

The research project focused on experimental design for social surveys.

Dự án nghiên cứu tập trung vào thiết kế thử nghiệm cho các cuộc khảo sát xã hội.

Modern design

Thiết kế hiện đại

The new social hub features modern design furniture.

Trung tâm xã hội mới có nội thất thiết kế hiện đại.

Mô tả từ

“Design” xuất hiện rất thường xuyên trong kỹ năng Writing Task 2 về đa dạng chủ đề và ngành nghề, dùng để diễn đạt nghĩa “thiết kế” (tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Task 2 là 20 lần / 15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng Listening, Reading và Speaking để diễn đạt nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện của từ này trong Listening là 46 lần / 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “design” trong câu, bài luận để ứng dụng trong tình huống viết luận, nghe, đọc hiểu và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Design

Không có idiom phù hợp