Bản dịch của từ Design trong tiếng Việt
Design

Design(Verb)
Lên kế hoạch hoặc tạo ra hình dạng, kiểu dáng, cấu trúc hoặc cách hoạt động của một vật, sản phẩm, công trình, hệ thống... để nó hoạt động tốt và/hoặc trông đẹp. (Động từ: thiết kế something.)
Design.
设计
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Lên kế hoạch và thực hiện một hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật, công trình, đồ vật…; thiết kế cách bố trí, hình dáng hoặc cách làm cho một sản phẩm hoặc công trình.
(transitive) To plan and carry out (a picture, work of art, construction etc.).
设计
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cũ, nội động từ) Dự định, lên kế hoạch làm việc gì đó (ý muốn làm hoặc có ý định sẽ làm).
(obsolete, intransitive) To plan (to do something).
计划 (jì huà)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Design (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Design |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Designed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Designed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Designs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Designing |
Design(Noun Countable)
Ý tưởng, kế hoạch hoặc bố cục được vạch ra trước để tạo ra một sản phẩm, công trình, đồ vật hoặc tác phẩm — tức là cách nó được thiết kế và sắp xếp.
Design, design.
设计
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Design(Noun)
Hình dáng hoặc vẻ ngoài được tạo ra cho một đồ vật, thường nhằm làm nó trông hấp dẫn hơn.
The shape or appearance given to an object, especially one that is intended to make it more attractive.
物体的形状或外观,特别是为了使其更美观。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bố cục của một tác phẩm nghệ thuật — cách sắp xếp các yếu tố (hình dạng, màu sắc, không gian, đường nét...) trong tranh, ảnh hoặc tác phẩm mỹ thuật để tạo ra tổng thể hài hòa và có ý nghĩa.
The composition of a work of art.
艺术作品的构成

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Design (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Design | Designs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "design" trong tiếng Anh có nghĩa là "thiết kế" và được sử dụng để chỉ quá trình hình thành kế hoạch hoặc bản phác thảo cho sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "design" được sử dụng tương đối tương đồng về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy từ "designer" thường xuyên sử dụng hơn trong lĩnh vực thời trang. Phát âm giữa hai biến thể cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "design" bắt nguồn từ tiếng Latin "designare", có nghĩa là "vẽ ra, chỉ định". Quá trình phát triển từ tiếng Latin đến tiếng Pháp cổ như "designe" đã củng cố thêm nghĩa về sự hình thành và xây dựng ý tưởng. Ngày nay, "design" không chỉ đề cập đến việc tạo ra hình ảnh hay sản phẩm, mà còn liên quan đến tư duy sáng tạo, lập kế hoạch và phương pháp tổ chức, thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật.
Từ "design" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, kỹ thuật và quy hoạch. Trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc lập kế hoạch, phát triển sản phẩm mới hoặc mỹ thuật. Việc sử dụng "design" khẳng định vai trò quan trọng của yếu tố sáng tạo trong nhiều lĩnh vực, từ kiến trúc đến công nghệ thông tin.
Họ từ
Từ "design" trong tiếng Anh có nghĩa là "thiết kế" và được sử dụng để chỉ quá trình hình thành kế hoạch hoặc bản phác thảo cho sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "design" được sử dụng tương đối tương đồng về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy từ "designer" thường xuyên sử dụng hơn trong lĩnh vực thời trang. Phát âm giữa hai biến thể cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Từ "design" bắt nguồn từ tiếng Latin "designare", có nghĩa là "vẽ ra, chỉ định". Quá trình phát triển từ tiếng Latin đến tiếng Pháp cổ như "designe" đã củng cố thêm nghĩa về sự hình thành và xây dựng ý tưởng. Ngày nay, "design" không chỉ đề cập đến việc tạo ra hình ảnh hay sản phẩm, mà còn liên quan đến tư duy sáng tạo, lập kế hoạch và phương pháp tổ chức, thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật.
Từ "design" xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, kỹ thuật và quy hoạch. Trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc lập kế hoạch, phát triển sản phẩm mới hoặc mỹ thuật. Việc sử dụng "design" khẳng định vai trò quan trọng của yếu tố sáng tạo trong nhiều lĩnh vực, từ kiến trúc đến công nghệ thông tin.
