Bản dịch của từ Design trong tiếng Việt
Design

Design (Verb)
Lên kế hoạch hoặc tạo ra hình dạng, kiểu dáng, cấu trúc hoặc cách hoạt động của một vật, sản phẩm, công trình, hệ thống... để nó hoạt động tốt và/hoặc trông đẹp. (Động từ: thiết kế something.)
Design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Lên kế hoạch và thực hiện một hình ảnh, tác phẩm nghệ thuật, công trình, đồ vật…; thiết kế cách bố trí, hình dáng hoặc cách làm cho một sản phẩm hoặc công trình.
(transitive) To plan and carry out (a picture, work of art, construction etc.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cũ, nội động từ) Dự định, lên kế hoạch làm việc gì đó (ý muốn làm hoặc có ý định sẽ làm).
(obsolete, intransitive) To plan (to do something).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Design (Noun Countable)
Ý tưởng, kế hoạch hoặc bố cục được vạch ra trước để tạo ra một sản phẩm, công trình, đồ vật hoặc tác phẩm — tức là cách nó được thiết kế và sắp xếp.
Design, design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Design (Noun)
Hình dáng hoặc vẻ ngoài được tạo ra cho một đồ vật, thường nhằm làm nó trông hấp dẫn hơn.
The shape or appearance given to an object, especially one that is intended to make it more attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bố cục của một tác phẩm nghệ thuật — cách sắp xếp các yếu tố (hình dạng, màu sắc, không gian, đường nét...) trong tranh, ảnh hoặc tác phẩm mỹ thuật để tạo ra tổng thể hài hòa và có ý nghĩa.
The composition of a work of art.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
