designate
designate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của designate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | designate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | designated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | designated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | designates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | designating |
Kết hợp từ của designate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ định cho designate for | Thành phố đã chỉ định quỹ cho các chương trình xã hội năm 2023. The city designated funds for social programs in 2023. |
designate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của designate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
designate chỉ định | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Designate" là một động từ có nghĩa là chỉ định hoặc xác định một người hoặc một đối tượng cho một nhiệm vụ, vai trò hay địa vị cụ thể. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "designate" có thể mang nghĩa chuyên môn hơn trong tiếng Anh Anh, liên quan đến việc cấp quyền hoặc danh hiệu đặc biệt cho một cá nhân trong tổ chức chính phủ hoặc xã hội.