construction
construction (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình xây dựng các công trình như nhà cửa, đường xá, cầu, hoặc công trình khác; cũng dùng chung để chỉ ngành xây dựng.
Construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của construction (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cấu trúc câu sentence construction | Cấu trúc câu hiệu quả cải thiện giao tiếp trong bài đăng trên mạng xã hội. Effective sentence construction improves communication in social media posts. |
xây dựng công trình building construction | Dự án xây dựng ở thành phố chúng tôi bắt đầu vào tháng 1 năm 2023. The building construction in our city started in January 2023. |
cấu trúc cẩn thận careful construction | Việc xây dựng cẩn thận các trung tâm cộng đồng giúp cải thiện sự gắn kết xã hội. The careful construction of community centers helps improve social cohesion. |
cấu trúc cơ bản basic construction | Cấu trúc cơ bản giúp xây dựng mối quan hệ cộng đồng vững mạnh ở đô thị. Basic construction helps build strong community ties in urban areas. |
công trình xây dựng bằng gạch brick construction | Nhiều trường học sử dụng xây dựng bằng gạch cho các tòa nhà mới năm 2023. Many schools use brick construction for their new buildings in 2023. |
construction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của construction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
construction | constructions |
Kết hợp từ của construction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xây dựng kênh canal construction | Dự án xây dựng kênh mương đã cải thiện giao thông địa phương ở Springfield. The canal construction project improved local transportation in Springfield significantly. |
cấu trúc chủ động active construction | Xây dựng tích cực giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ, như ở San Francisco. Active construction helps build strong communities, like in San Francisco. |
công trình xây dựng lớn large construction | Thành phố đã xây dựng một dự án xây dựng lớn cho nhà ở giá rẻ. The city built a large construction project for affordable housing. |
cấu trúc ngôn ngữ linguistic construction | Cấu trúc ngôn ngữ hình thành sự hiểu biết của chúng ta về động lực xã hội trong cộng đồng. Linguistic construction shapes our understanding of social dynamics in communities. |
công trình xây dựng mới new construction | Công trình mới ở trung tâm thành phố sẽ cung cấp nhà ở giá rẻ cho các gia đình. The new construction in downtown will provide affordable housing for families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "construction" có nghĩa là quá trình xây dựng hoặc cấu trúc mà một công trình, như nhà ở hoặc cầu, được tạo ra. Trong tiếng Anh, "construction" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các phương diện quy hoạch đô thị và kiến trúc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan đến các khía cạnh kỹ thuật và kỹ thuật xây dựng.
