Anh - Việt

Bản dịch của từ Large trong tiếng Việt

large

Adjective

large (Adjective)

/lɑːdʒ/
/lɑːrdʒ/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt kích thước lớn; to, rộng hoặc nhiều — dùng để miêu tả vật, nơi chốn hoặc mức độ có kích thước, số lượng lớn hơn bình thường.

Big, huge.

Ví dụ
Cuộc tụ tập đông người tại buổi hòa nhạc thật khó quên.The large gathering at the concert was unforgettable.
Các thành phố lớn như New York có thể gây choáng ngợp đối với một số người.Large cities like New York can be overwhelming for some people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có kích thước, diện tích hoặc sức chứa tương đối lớn; không nhỏ; rộng hoặc to hơn mức trung bình.

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Ví dụ
Các gia đình đông con thường phải đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm nhà ở giá phải chăng.Large families often face challenges in finding affordable housing.
Lượng người tham gia sự kiện cộng đồng lớn vượt quá mong đợi.The large turnout at the community event exceeded expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có phạm vi rộng; bao quát nhiều thứ hoặc có tầm ảnh hưởng/khối lượng lớn.

Of wide range or scope.

Ví dụ
Số lượng lớn người tham dự sự kiện xã hội thật ấn tượng.The large number of attendees at the social event was impressive.
Hoạt động từ thiện quy mô lớn đã tạo ra tác động đáng kể đến cộng đồng.The large-scale charity drive made a significant impact on the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của large (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

large

lớn

larger

lớn hơn

largest

lớn nhất

Kết hợp từ của large (Adjective)

ADVERB + largeVERB + large
Kết hợp từ của large
Collocation
Ví dụ

tương đối lớn

comparatively large

Trung tâm cộng đồng có một sân chơi tương đối lớn cho trẻ em.

The community center has a comparatively large playground for children.

vô cùng lớn

disproportionately large

Khu phố giàu có có một số lượng xe hơi sang trọng lớn không cân đối.

The wealthy neighborhood had a disproportionately large number of luxury cars.

rất lớn

very large

Buổi hòa nhạc thu hút một đám đông rất lớn.

The concert attracted a very large crowd.

tương đối lớn

relatively large

Sự kiện từ thiện thu hút một đám đông tương đối lớn.

The charity event attracted a relatively large crowd.

đủ lớn

sufficiently large

Một khoản quyên góp đủ lớn đã được thực hiện cho sự kiện từ thiện.

A sufficiently large donation was made to the charity event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh