Bản dịch của từ Large trong tiếng Việt

Large

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large (Adjective)

lɑːdʒ
lɑːrdʒ
01

Diễn đạt kích thước lớn; to, rộng hoặc nhiều — dùng để miêu tả vật, nơi chốn hoặc mức độ có kích thước, số lượng lớn hơn bình thường.

Big, huge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có phạm vi rộng; bao quát nhiều thứ hoặc có tầm ảnh hưởng/khối lượng lớn.

Of wide range or scope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có kích thước, diện tích hoặc sức chứa tương đối lớn; không nhỏ; rộng hoặc to hơn mức trung bình.

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ