Bản dịch của từ Large trong tiếng Việt
Large
Adjective

Large (Adjective)
lɑːdʒ
lɑːrdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có kích thước, diện tích hoặc sức chứa tương đối lớn; không nhỏ; rộng hoặc to hơn mức trung bình.
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
