large
large (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có kích thước, diện tích hoặc sức chứa tương đối lớn; không nhỏ; rộng hoặc to hơn mức trung bình.
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của large (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
large lớn | larger lớn hơn | largest lớn nhất |
Kết hợp từ của large (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối lớn comparatively large | Trung tâm cộng đồng có một sân chơi tương đối lớn cho trẻ em. The community center has a comparatively large playground for children. |
vô cùng lớn disproportionately large | Khu phố giàu có có một số lượng xe hơi sang trọng lớn không cân đối. The wealthy neighborhood had a disproportionately large number of luxury cars. |
rất lớn very large | Buổi hòa nhạc thu hút một đám đông rất lớn. The concert attracted a very large crowd. |
tương đối lớn relatively large | Sự kiện từ thiện thu hút một đám đông tương đối lớn. The charity event attracted a relatively large crowd. |
đủ lớn sufficiently large | Một khoản quyên góp đủ lớn đã được thực hiện cho sự kiện từ thiện. A sufficiently large donation was made to the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "large" trong tiếng Anh nghĩa là "lớn", thường được sử dụng để chỉ kích thước, khối lượng hoặc số lượng vượt trội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, hình thức viết hay ngữ âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng từ "big" hơn trong một số tình huống không chính thức, mặc dù cả hai từ này có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.