Bản dịch của từ Music trong tiếng Việt
Music

Music(Noun Uncountable)
Các âm thanh được tổ chức theo nhịp, giai điệu và hòa âm để tạo thành một tác phẩm nghe được; nói chung là “âm nhạc”.
Music.
Music(Noun)
Âm thanh do giọng hát hoặc nhạc cụ (hoặc cả hai) kết hợp với nhau theo cách tạo nên vẻ đẹp về hình thức, sự hòa âm và biểu đạt cảm xúc.
Vocal or instrumental sounds (or both) combined in such a way as to produce beauty of form, harmony, and expression of emotion.
Các ký hiệu viết hoặc in dùng để biểu diễn âm thanh do giọng hát hoặc nhạc cụ tạo ra (tức là bản nhạc, nốt nhạc và ký hiệu nhạc).
The written or printed signs representing vocal or instrumental sound.
Dạng danh từ của Music (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Music | Musics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Âm nhạc là một hình thức nghệ thuật sử dụng âm thanh để tạo ra cảm xúc và truyền đạt ý nghĩa. Từ "music" xuất phát từ tiếng Latin "musica", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mousike", liên quan đến nghệ thuật của các Muse. Trong tiếng Anh, âm nhạc được phân biệt với nhiều thể loại khác nhau, như cổ điển, hiện đại, dân gian, v.v. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều sử dụng "music" với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm.
Từ "music" bắt nguồn từ tiếng Latin "musica", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mousikē", nghĩa là "nghệ thuật của các Muse". Các Muse là những nữ thần trong thần thoại Hy Lạp tượng trưng cho cảm hứng nghệ thuật. Lịch sử từ này phản ánh sự kết nối giữa âm nhạc và cảm xúc, sáng tạo nghệ thuật. Ngày nay, "music" mang nghĩa rộng, chỉ tất cả các hình thức âm thanh được tổ chức, tạo ra cảm xúc và truyền tải thông điệp.
Âm nhạc (music) xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, âm nhạc thường được đề cập trong các bài nghe về văn hóa hoặc giải trí. Trong phần Nói, thí sinh thường thảo luận về sở thích âm nhạc. Đọc và Viết có thể liên quan đến các chủ đề như tác động của âm nhạc đối với xã hội. Bên ngoài IELTS, âm nhạc thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, bài viết nghiên cứu, và phân tích văn hóa.
Họ từ
Âm nhạc là một hình thức nghệ thuật sử dụng âm thanh để tạo ra cảm xúc và truyền đạt ý nghĩa. Từ "music" xuất phát từ tiếng Latin "musica", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mousike", liên quan đến nghệ thuật của các Muse. Trong tiếng Anh, âm nhạc được phân biệt với nhiều thể loại khác nhau, như cổ điển, hiện đại, dân gian, v.v. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều sử dụng "music" với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm.
Từ "music" bắt nguồn từ tiếng Latin "musica", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mousikē", nghĩa là "nghệ thuật của các Muse". Các Muse là những nữ thần trong thần thoại Hy Lạp tượng trưng cho cảm hứng nghệ thuật. Lịch sử từ này phản ánh sự kết nối giữa âm nhạc và cảm xúc, sáng tạo nghệ thuật. Ngày nay, "music" mang nghĩa rộng, chỉ tất cả các hình thức âm thanh được tổ chức, tạo ra cảm xúc và truyền tải thông điệp.
Âm nhạc (music) xuất hiện với tần suất cao trong cả bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, âm nhạc thường được đề cập trong các bài nghe về văn hóa hoặc giải trí. Trong phần Nói, thí sinh thường thảo luận về sở thích âm nhạc. Đọc và Viết có thể liên quan đến các chủ đề như tác động của âm nhạc đối với xã hội. Bên ngoài IELTS, âm nhạc thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, bài viết nghiên cứu, và phân tích văn hóa.
