Bản dịch của từ Expression trong tiếng Việt

Expression

Noun [U/C]

Expression Noun

/ɪkspɹˈɛʃn̩/
/ɪkspɹˈɛʃn̩/
01

Vẻ mặt truyền tải một cảm xúc cụ thể trên khuôn mặt của ai đó.

A look on someone's face that conveys a particular emotion.

Ví dụ

Her expression of surprise was evident when she saw the gift.

Vẻ mặt ngạc nhiên của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy nhìn thấy món quà.

His expression of joy lit up the room during the celebration.

Biểu cảm vui mừng của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng trong lễ kỷ niệm.

02

Hành động thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người.

The action of making known one's thoughts or feelings.

Ví dụ

Nonverbal expressions like body language can convey emotions effectively.

Những biểu hiện phi ngôn ngữ như ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả.

A smile is a universal expression of happiness in all cultures.

Nụ cười là biểu hiện phổ biến của hạnh phúc trong tất cả các nền văn hóa.

03

Việc sản xuất một cái gì đó bằng cách ép nó ra.

The production of something by pressing it out.

Ví dụ

Her facial expression showed excitement when she won the lottery.

Vẻ mặt của cô ấy thể hiện sự phấn khích khi cô ấy trúng số.

The artist's expression of emotions through his paintings was captivating.

Sự thể hiện cảm xúc của người nghệ sĩ qua những bức tranh của anh ấy thật quyến rũ.

04

Một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là một thành ngữ, dùng để truyền đạt một ý tưởng.

A word or phrase, especially an idiomatic one, used to convey an idea.

Ví dụ

Using the expression 'break a leg' to wish good luck.

Dùng thành ngữ 'gãy chân' để chúc may mắn.

His facial expressions revealed his true emotions during the meeting.

Nét mặt của anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của anh ấy trong cuộc gặp.

05

Sự xuất hiện dưới dạng kiểu hình của một đặc tính hoặc hiệu ứng do một gen cụ thể quy định.

The appearance in a phenotype of a characteristic or effect attributed to a particular gene.

Ví dụ

Her outgoing personality is a genetic expression of her family.

Tính cách hướng ngoại của cô ấy là biểu hiện di truyền của gia đình cô ấy.

The smile she wears is a happy expression of her emotions.

Nụ cười cô ấy mang là sự thể hiện hạnh phúc của cảm xúc của cô ấy.

Kết hợp từ của Expression (Noun)

CollocationVí dụ

Visual expression

Biểu hiện hình ảnh

The painting conveyed a powerful visual expression of unity.

Bức tranh truyền đạt một biểu hiện hình ảnh mạnh mẽ về sự đoàn kết.

Literary expression

Biểu ngữ văn học

Her poem is a beautiful literary expression of love.

Bài thơ của cô ấy là một biểu hiện văn học đẹp của tình yêu.

Open expression

Biểu hiện cởi mở

Freedom of speech allows open expression in society.

Quyền tự do ngôn luận cho phép biểu đạt mở trong xã hội.

Personal expression

Biểu lộ cá nhân

Personal expression is crucial in social interactions.

Biểu hiện cá nhân rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Vacant expression

Biểu lộ trống rỗng

She wore a vacant expression after receiving the bad news.

Cô ấy mặc một biểu cảm trống rỗng sau khi nhận tin tức xấu.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Expression

If you'll pardon the expression

/ˈɪf jˈul pˈɑɹdən ðɨ ɨkspɹˈɛʃən/

Xin thứ lỗi cho cách diễn đạt của tôi

Excuse the expression i am about to say or just said.

If you'll pardon the expression, that party was a disaster.

Nếu bạn tha lỗi cho lời nói, bữa tiệc đó thật thảm họa.