expression
expression (Noun)
Nghĩa 01
Diện mạo hoặc vẻ mặt của ai đó thể hiện một cảm xúc cụ thể (ví dụ: vẻ mặt buồn, vui, ngạc nhiên).
A look on someone's face that conveys a particular emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động tạo ra hoặc làm ra cái gì đó bằng cách ép cho chất liệu chảy ra hoặc lộ ra (ví dụ: ép bột, ép dầu, ép ra dạng khuôn).
The production of something by pressing it out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Sự xuất hiện hoặc biểu hiện của một đặc tính (tính trạng) trong kiểu hình do ảnh hưởng của một gen cụ thể. Nói cách khác, khi gen đó hoạt động thì ta thấy đặc điểm ấy ở sinh vật.
The appearance in a phenotype of a characteristic or effect attributed to a particular gene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của expression (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
expression | expressions |
Kết hợp từ của expression (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biểu lộ ngạc nhiên bemused expression | Anh ta tỏ ra ngạc nhiên khi được hỏi về xu hướng truyền thông xã hội. He gave a bemused expression when asked about social media trends. |
biểu hiện nhung nhớ wistful expression | Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt hoài niệm. She gazed out the window with a wistful expression. |
Biểu hiện địa lý geographical expression | Biểu hiện địa lý yêu thích của bạn khi viết bài là gì? What is your favorite geographical expression to use in essays? |
thành ngữ hằng ngày colloquial expression | Sử dụng 'by the way' là một cụm từ thông tục phổ biến trong cuộc trò chuyện không chính thức. Using 'by the way' is a common colloquial expression in informal conversations. |
biểu lộ cảm xúc emotional expression | Biểu hiện cảm xúc của cô ấy trong bài phát biểu rất cuốn hút. Her emotional expression during the speech was captivating. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expression" có nghĩa chung là sự diễn đạt, thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc tư tưởng thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, hoặc hình thức nghệ thuật khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "expression" thường được dùng trong cả ngữ cảnh nghệ thuật và tâm lý học; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về khía cạnh ngôn ngữ.