Bản dịch của từ Expression trong tiếng Việt
Expression

Expression(Noun)
Sự xuất hiện hoặc biểu hiện của một đặc tính (tính trạng) trong kiểu hình do ảnh hưởng của một gen cụ thể. Nói cách khác, khi gen đó hoạt động thì ta thấy đặc điểm ấy ở sinh vật.
The appearance in a phenotype of a characteristic or effect attributed to a particular gene.
Hành động tạo ra hoặc làm ra cái gì đó bằng cách ép cho chất liệu chảy ra hoặc lộ ra (ví dụ: ép bột, ép dầu, ép ra dạng khuôn).
The production of something by pressing it out.
Diện mạo hoặc vẻ mặt của ai đó thể hiện một cảm xúc cụ thể (ví dụ: vẻ mặt buồn, vui, ngạc nhiên).
A look on someone's face that conveys a particular emotion.
Dạng danh từ của Expression (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Expression | Expressions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expression" có nghĩa chung là sự diễn đạt, thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc tư tưởng thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, hoặc hình thức nghệ thuật khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "expression" thường được dùng trong cả ngữ cảnh nghệ thuật và tâm lý học; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về khía cạnh ngôn ngữ.
Từ "expression" có nguồn gốc từ tiếng Latin "expressio", bắt nguồn từ động từ "exprimere" có nghĩa là "bày tỏ" hoặc "thể hiện". Trong tiếng Latin, "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "premere" có nghĩa là "nhấn". Lịch sử thuật ngữ này phản ánh sự diễn đạt ý tưởng và cảm xúc qua lời nói hoặc hành động. Ngày nay, "expression" thường được sử dụng để chỉ những cách thức thể hiện bản thân, bao gồm nghệ thuật và giao tiếp.
Từ "expression" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ nghĩa và cách diễn đạt ý tưởng là rất quan trọng. Trong bối cảnh khác, "expression" thường được sử dụng trong nghệ thuật, tâm lý học và giao tiếp, gợi nhắc đến sự bộc lộ cảm xúc, ý tưởng hoặc quan điểm cá nhân. Sự đa dạng trong các tình huống sử dụng từ này phản ánh tính linh hoạt và tính chất phong phú của ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "expression" có nghĩa chung là sự diễn đạt, thể hiện cảm xúc, ý tưởng hoặc tư tưởng thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, hoặc hình thức nghệ thuật khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "expression" thường được dùng trong cả ngữ cảnh nghệ thuật và tâm lý học; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về khía cạnh ngôn ngữ.
Từ "expression" có nguồn gốc từ tiếng Latin "expressio", bắt nguồn từ động từ "exprimere" có nghĩa là "bày tỏ" hoặc "thể hiện". Trong tiếng Latin, "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "premere" có nghĩa là "nhấn". Lịch sử thuật ngữ này phản ánh sự diễn đạt ý tưởng và cảm xúc qua lời nói hoặc hành động. Ngày nay, "expression" thường được sử dụng để chỉ những cách thức thể hiện bản thân, bao gồm nghệ thuật và giao tiếp.
Từ "expression" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ nghĩa và cách diễn đạt ý tưởng là rất quan trọng. Trong bối cảnh khác, "expression" thường được sử dụng trong nghệ thuật, tâm lý học và giao tiếp, gợi nhắc đến sự bộc lộ cảm xúc, ý tưởng hoặc quan điểm cá nhân. Sự đa dạng trong các tình huống sử dụng từ này phản ánh tính linh hoạt và tính chất phong phú của ngôn ngữ.
