pressing
pressing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang tính cấp bách, khẩn thiết; yêu cầu sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức, một cách nài nỉ, kiên trì.
Insistent, earnest, or persistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pressing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pressing đang bấm | more pressing gấp hơn | most pressing đang bấm mạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressing" có nghĩa chung là khẩn cấp hoặc cần thiết phải giải quyết ngay lập tức. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng như một tính từ để mô tả những tình huống hoặc vấn đề yêu cầu sự chú ý gấp rút. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pressing" có nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong bối cảnh thường xuyên hơn.