Anh - Việt

Bản dịch của từ Pressing trong tiếng Việt

pressing

Adjective

pressing (Adjective)

/pɹˈɛsiŋ/
/pɹˈɛsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó rất cần được giải quyết ngay, khẩn cấp và không thể trì hoãn.

Needing urgent attention.

Ví dụ
Vấn đề cấp bách về nghèo đòi hỏi giải pháp ngay lập tức.The pressing issue of poverty requires immediate solutions.
Những vấn đề cấp bách như vấn đề về người vô gia cư phải được chính phủ giải quyết.Pressing matters like homelessness must be addressed by the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang tính cấp bách, khẩn thiết; yêu cầu sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức, một cách nài nỉ, kiên trì.

Insistent, earnest, or persistent.

Ví dụ
Các vấn đề xã hội cấp bách đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức từ các nhà hoạch định chính sách và nhà hoạt động.Pressing social issues require immediate attention from policymakers and activists.
Nhu cầu cấp thiết về cải cách công bằng xã hội đã thúc đẩy niềm đam mê vận động của cô.Her pressing need for social justice reform fueled her passion for advocacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pressing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pressing

đang bấm

more pressing

gấp hơn

most pressing

đang bấm mạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh