persistent
persistent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài; không dễ biến mất hay dứt đi.
Continuing to exist or occur over a prolonged period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kiên trì, bền bỉ: tiếp tục giữ vững ý kiến hoặc hành động dù gặp khó khăn hoặc bị phản đối.
Continuing firmly or obstinately in an opinion or course of action in spite of difficulty or opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của persistent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
persistent bền bỉ | more persistent bền bỉ hơn | most persistent bền bỉ nhất |
Kết hợp từ của persistent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá kiên trì quite persistent | Cô ấy rất kiên trì trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She was quite persistent in organizing charity events. |
cực kỳ kiên trì extremely persistent | Cô ấy rất kiên trì trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She was extremely persistent in organizing charity events. |
đáng chú ý và kiên định remarkably persistent | Công việc từ thiện của cô ấy rất kiên trì trong việc giúp đỡ người vô gia cư. Her charity work is remarkably persistent in helping the homeless. |
cực kỳ kiên trì incredibly persistent | Cô ấy rất kiên trì trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She was incredibly persistent in organizing charity events. |
tương đối kiên trì rather persistent | Những nỗ lực khá kiên trì của cô ấy trong công việc tình nguyện đã tạo ra một tác động đáng kể. Her rather persistent efforts in volunteering made a significant impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persistent" (tính từ) mô tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài hoặc duy trì liên tục qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "persistent" có thể thường được dùng để miêu tả các bệnh lý kéo dài, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh tính kiên trì hoặc bền bỉ trong nỗ lực và quyết tâm.