Bản dịch của từ Persistent trong tiếng Việt
Persistent

Persistent(Adjective)
Kiên trì, bền bỉ: tiếp tục giữ vững ý kiến hoặc hành động dù gặp khó khăn hoặc bị phản đối.
Continuing firmly or obstinately in an opinion or course of action in spite of difficulty or opposition.
坚定不移,持续不懈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài; không dễ biến mất hay dứt đi.
Continuing to exist or occur over a prolonged period.
持续存在或发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Persistent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Persistent Bền bỉ | More persistent Bền bỉ hơn | Most persistent Bền bỉ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "persistent" (tính từ) mô tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài hoặc duy trì liên tục qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "persistent" có thể thường được dùng để miêu tả các bệnh lý kéo dài, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh tính kiên trì hoặc bền bỉ trong nỗ lực và quyết tâm.
Từ "persistent" bắt nguồn từ tiếng Latin "persistence" có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "khăng khăng". Trong tiếng Latin, từ này được cấu thành từ tiền tố "per-" có nghĩa là "qua" hoặc "trong suốt" và gốc động từ "sistere" mang nghĩa "đứng vững". Từ thế kỷ 15, "persistent" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự kiên trì và bền bỉ trong hành động hoặc trạng thái, phản ánh tinh thần không từ bỏ trong những hoàn cảnh khó khăn.
Từ "persistent" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người thi thường mô tả những đặc điểm cá nhân hoặc kết quả của một hành động. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi bàn về các hiện tượng khoa học hoặc xã hội kéo dài theo thời gian. Trong các tình huống thông thường, "persistent" thường được dùng để chỉ sự kiên trì hoặc nhẫn nại trong nỗ lực đạt được một mục tiêu nào đó.
Họ từ
Từ "persistent" (tính từ) mô tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài hoặc duy trì liên tục qua thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "persistent" có thể thường được dùng để miêu tả các bệnh lý kéo dài, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh tính kiên trì hoặc bền bỉ trong nỗ lực và quyết tâm.
Từ "persistent" bắt nguồn từ tiếng Latin "persistence" có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "khăng khăng". Trong tiếng Latin, từ này được cấu thành từ tiền tố "per-" có nghĩa là "qua" hoặc "trong suốt" và gốc động từ "sistere" mang nghĩa "đứng vững". Từ thế kỷ 15, "persistent" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự kiên trì và bền bỉ trong hành động hoặc trạng thái, phản ánh tinh thần không từ bỏ trong những hoàn cảnh khó khăn.
Từ "persistent" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người thi thường mô tả những đặc điểm cá nhân hoặc kết quả của một hành động. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi bàn về các hiện tượng khoa học hoặc xã hội kéo dài theo thời gian. Trong các tình huống thông thường, "persistent" thường được dùng để chỉ sự kiên trì hoặc nhẫn nại trong nỗ lực đạt được một mục tiêu nào đó.
