Bản dịch của từ Normal trong tiếng Việt

Normal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal (Adjective)

ˈnɔː.məl
ˈnɔːr.məl
01

Bình thường; đúng như thường lệ, không khác biệt hay bất thường.

Normal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo tiêu chuẩn, bình thường, như thường lệ; không có gì khác lạ hoặc bất thường.

Conforming to a standard; usual, typical, or expected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(đối với một đường thẳng, tia hoặc yếu tố tuyến tính khác) vuông góc với một đường hoặc mặt đã cho, tức là tạo thành góc 90° với đường/mặt đó.

(of a line, ray, or other linear feature) intersecting a given line or surface at right angles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về dung dịch muối) có nồng độ muối bằng với nồng độ muối trong máu, tức là phù hợp về độ mặn để dùng trong y tế mà không gây mất cân bằng muối nước.

(of a salt solution) containing the same salt concentration as the blood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thuật ngữ địa chất chỉ kiểu đứt gãy (fault) trong đó khối đá nằm ở phía trên mặt đứt gãy bị trượt xuống so với khối đá phía dưới.

Denoting a fault or faulting in which a relative downward movement occurred in the strata situated on the upper side of the fault plane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Normal (Noun)

nˈɔɹml̩
nˈɑɹml̩
01

Một đường (hoặc vectơ) vuông góc với một đường hoặc mặt đã cho.

A line at right angles to a given line or surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng thông thường, điển hình hoặc như mong đợi; điều được xem là bình thường so với quy luật hoặc thói quen.

The usual, typical, or expected state or condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ