Bản dịch của từ Normal trong tiếng Việt
Normal

Normal(Adjective)
Bình thường; đúng như thường lệ, không khác biệt hay bất thường.
Normal.
正常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo tiêu chuẩn, bình thường, như thường lệ; không có gì khác lạ hoặc bất thường.
Conforming to a standard; usual, typical, or expected.
符合标准的; 普通的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về dung dịch muối) có nồng độ muối bằng với nồng độ muối trong máu, tức là phù hợp về độ mặn để dùng trong y tế mà không gây mất cân bằng muối nước.
(of a salt solution) containing the same salt concentration as the blood.
与血液盐浓度相同的溶液
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Normal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Normal Chuẩn | More normal Bình thường hơn | Most normal Gần như bình thường |
Normal(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "normal" là tính từ, thường được dùng để chỉ trạng thái bình thường, không có gì bất thường hay khác lạ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội và y tế, "normal" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, có thể thể hiện sự phân biệt với các điều kiện bất thường hay siêu việt.
Từ "normal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "norma", có nghĩa là quy tắc, chuẩn mực, hoặc thước đo. Khái niệm này được chuyển thể sang tiếng Pháp từ thế kỷ 15 và sau đó vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "normal" được sử dụng để chỉ những gì thường thấy, phổ biến hoặc hợp lệ trong một xã hội hoặc một tình huống cụ thể, phản ánh quan niệm về sự đồng nhất và quy định trong các tiêu chuẩn xã hội.
Từ "normal" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến các khái niệm đánh giá hoặc so sánh với tiêu chuẩn chung. Trong phần Viết và Nói, "normal" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, hành vi, hoặc cảm xúc phổ biến trong xã hội hoặc môi trường học tập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học và y học khi đề cập đến trạng thái chuẩn hoặc thông thường của con người.
Họ từ
Từ "normal" là tính từ, thường được dùng để chỉ trạng thái bình thường, không có gì bất thường hay khác lạ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội và y tế, "normal" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, có thể thể hiện sự phân biệt với các điều kiện bất thường hay siêu việt.
Từ "normal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "norma", có nghĩa là quy tắc, chuẩn mực, hoặc thước đo. Khái niệm này được chuyển thể sang tiếng Pháp từ thế kỷ 15 và sau đó vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "normal" được sử dụng để chỉ những gì thường thấy, phổ biến hoặc hợp lệ trong một xã hội hoặc một tình huống cụ thể, phản ánh quan niệm về sự đồng nhất và quy định trong các tiêu chuẩn xã hội.
Từ "normal" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến các khái niệm đánh giá hoặc so sánh với tiêu chuẩn chung. Trong phần Viết và Nói, "normal" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, hành vi, hoặc cảm xúc phổ biến trong xã hội hoặc môi trường học tập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học và y học khi đề cập đến trạng thái chuẩn hoặc thông thường của con người.
