Bản dịch của từ Normal trong tiếng Việt
Normal

Normal (Adjective)
Bình thường; đúng như thường lệ, không khác biệt hay bất thường.
Normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo tiêu chuẩn, bình thường, như thường lệ; không có gì khác lạ hoặc bất thường.
Conforming to a standard; usual, typical, or expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về dung dịch muối) có nồng độ muối bằng với nồng độ muối trong máu, tức là phù hợp về độ mặn để dùng trong y tế mà không gây mất cân bằng muối nước.
(of a salt solution) containing the same salt concentration as the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Normal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "normal" là tính từ, thường được dùng để chỉ trạng thái bình thường, không có gì bất thường hay khác lạ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội và y tế, "normal" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, có thể thể hiện sự phân biệt với các điều kiện bất thường hay siêu việt.
Họ từ
Từ "normal" là tính từ, thường được dùng để chỉ trạng thái bình thường, không có gì bất thường hay khác lạ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội và y tế, "normal" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, có thể thể hiện sự phân biệt với các điều kiện bất thường hay siêu việt.
