Bản dịch của từ Normal trong tiếng Việt

Normal

AdjectiveNoun [U/C]

Normal (Adjective)

ˈnɔː.məl
ˈnɔːr.məl
01

Bình thường

Normal

Ví dụ

She leads a normal life in a small town.

Cô sống một cuộc sống bình thường ở một thị trấn nhỏ.

Their relationship is very normal and stable.

Mối quan hệ của họ rất bình thường và ổn định.

02

Phù hợp với một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

Conforming to a standard; usual, typical, or expected.

Ví dụ

Her daily routine is quite normal for a teenager.

Lịch trình hằng ngày của cô ấy khá bình thường cho một thiếu niên.

They had a normal conversation about school and hobbies.

Họ đã có một cuộc trò chuyện bình thường về trường học và sở thích.

03

(của một đường thẳng, tia hoặc đối tượng tuyến tính khác) cắt một đường thẳng hoặc bề mặt nhất định theo các góc vuông.

(of a line, ray, or other linear feature) intersecting a given line or surface at right angles.

Ví dụ

The fence post was set at a normal angle to the ground.

Cột hàng rào được đặt ở góc vuông với mặt đất.

The shelves were arranged in a normal pattern in the store.

Các kệ sách được sắp xếp theo một mẫu chuẩn trong cửa hàng.

04

(của dung dịch muối) chứa nồng độ muối tương đương với máu.

(of a salt solution) containing the same salt concentration as the blood.

Ví dụ

Her blood pressure is normal for her age.

Huyết áp của cô ấy bình thường cho tuổi của cô ấy.

The doctor said the test results were normal.

Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm bình thường.

05

Biểu thị một đứt gãy hoặc đứt gãy trong đó xảy ra chuyển động đi xuống tương đối trong các tầng nằm ở phía trên của mặt phẳng đứt gãy.

Denoting a fault or faulting in which a relative downward movement occurred in the strata situated on the upper side of the fault plane.

Ví dụ

The normal fault caused the upper layer to move downward.

Vị lỗi thông thường khiến lớp trên di chuyển xuống.

The social group was affected by the normal fault's movement.

Nhóm xã hội bị ảnh hưởng bởi sự di chuyển của vị lỗi thông thường.

Kết hợp từ của Normal (Adjective)

CollocationVí dụ

Pretty normal

Khá bình thường

His social media posts are pretty normal.

Các bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy khá bình thường.

Apparently normal

Hình như bình thường

She seemed apparently normal at the social gathering.

Cô ấy dường như bình thường tại buổi tụ họp xã hội.

Totally normal

Hoàn toàn bình thường

Her daily routine is totally normal.

Lịch trình hàng ngày của cô ấy hoàn toàn bình thường.

Completely normal

Hoàn toàn bình thường

Her behavior at the party was completely normal.

Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc hoàn toàn bình thường.

Perfectly normal

Hoàn toàn bình thường

Being introverted is perfectly normal for some people.

Việc hướng nội hoàn toàn bình thường đối với một số người.

Normal (Noun)

nˈɔɹml̩
nˈɑɹml̩
01

Một đường vuông góc với một đường hoặc bề mặt nhất định.

A line at right angles to a given line or surface.

Ví dụ

She drew a normal to the graph during the math class.

Cô ấy vẽ một đường vuông góc với đồ thị trong giờ toán.

The architect explained the concept of normal in building design.

Kiến trúc sư giải thích khái niệm về đường vuông góc trong thiết kế công trình.

02

Trạng thái hoặc điều kiện thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

The usual, typical, or expected state or condition.

Ví dụ

In society, being kind is the norm for normal behavior.

Trong xã hội, việc làm tử tế là quy tắc cho hành vi bình thường.

She follows the norm of dressing formally for normal occasions.

Cô ấy tuân theo quy tắc mặc trang trọng cho những dịp bình thường.

Kết hợp từ của Normal (Noun)

CollocationVí dụ

Above normal

Bất thường

Her social media followers are above normal for a teenager.

Lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy cao hơn bình thường cho một thiếu niên.

Near normal

Gần bình thường

The social activities are near normal after the lockdown.

Các hoạt động xã hội gần bình thường sau cách ly.

Below normal

Bình thường dưới mức

Her social media presence is below normal for an influencer.

Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy dưới mức bình thường cho một người ảnh hưởng.

Mô tả từ

“normal” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bình thường” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 13 lần/183396 từ và trong Writing Task 2 là 8 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “normal” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Normal

Under normal circumstances

ˈʌndɚ nˈɔɹməl sɝˈkəmstˌænsəz

Thông thường/ Bình thường/ Trong điều kiện bình thường

Normally; usually; typically.

Under normal circumstances, people greet each other with a smile.

Dưới điều kiện bình thường, mọi người chào nhau bằng cười.