normal
normal (Adjective)
Nghĩa 01
Bình thường; đúng như thường lệ, không khác biệt hay bất thường.
Normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo tiêu chuẩn, bình thường, như thường lệ; không có gì khác lạ hoặc bất thường.
Conforming to a standard; usual, typical, or expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(về dung dịch muối) có nồng độ muối bằng với nồng độ muối trong máu, tức là phù hợp về độ mặn để dùng trong y tế mà không gây mất cân bằng muối nước.
(of a salt solution) containing the same salt concentration as the blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của normal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
normal chuẩn | more normal bình thường hơn | most normal gần như bình thường |
Kết hợp từ của normal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá bình thường pretty normal | Các bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy khá bình thường. His social media posts are pretty normal. |
hoàn toàn bình thường totally normal | Lịch trình hàng ngày của cô ấy hoàn toàn bình thường. Her daily routine is totally normal. |
hoàn toàn bình thường completely normal | Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc hoàn toàn bình thường. Her behavior at the party was completely normal. |
dường như bình thường seemingly normal | Cuộc sống bình thường của cô ấy che giấu một bí mật tối tăm. Her seemingly normal life hid a dark secret. |
khá bình thường quite normal | Cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi nói IELTS là khá bình thường. It's quite normal to feel nervous before the IELTS speaking test. |
normal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của normal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở lại bình thường return to normal | Sau đại dịch, xã hội sẽ trở lại các hoạt động bình thường vào năm 2024. After the pandemic, society will return to normal activities in 2024. |
trở lại bình thường go back to normal | Sau đại dịch, xã hội sẽ trở lại bình thường sớm. After the pandemic, society will go back to normal soon. |
trở lại bình thường be back to normal | Sau đại dịch, các buổi tụ họp xã hội sẽ trở lại bình thường sớm. After the pandemic, social gatherings will be back to normal soon. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "normal" là tính từ, thường được dùng để chỉ trạng thái bình thường, không có gì bất thường hay khác lạ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xã hội và y tế, "normal" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, có thể thể hiện sự phân biệt với các điều kiện bất thường hay siêu việt.