Bản dịch của từ Ray trong tiếng Việt
Ray

Ray (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tia vũ trụ
Cosmic ray
Tia sáng dịu
Soft ray
Tia hồng ngoại
Infrared ray
Tia sáng rực rỡ
Bright ray
Tia sáng
Light ray
Ánh trăng
The moon's ray
Tia có hại
Harmful ray
Tia sáng rực rỡ
Brilliant ray
Tia sáng chói lòa
Blinding ray
Tia gamma
Gamma ray
Tia nắng vàng
Golden ray
Tia catốt
Cathode ray
Tia sáng mạnh mẽ
Powerful ray
Tia bức xạ gây hại
Damaging ray
Tia sáng cuối cùng
Last ray
Tia cực tím
Ultraviolet ray
Tia nắng
The sun's ray
Tia thiêu đốt
Burning ray
Tia sáng le lói cuối cùng
Dying ray
Tia nhiệt
Heat ray
Tia nắng ấm áp
Warm ray
Bảo vệ ai/cái gì khỏi tia bức xạ
Protect somebody/something from ray
Làm lệch tia
Deflect ray
Che chắn cho ai/cái gì khỏi tia sáng
Shield somebody/something from ray
Lọc bỏ tia
Filter out ray
Chặn tia
Block ray
Hấp thụ tia sáng
Absorb ray
Tỏa ra tia sáng
Give off ray
Tắm nắng
Catch ray
Phát ra tia sáng
Send out ray
Phản xạ tia sáng
Reflect ray
Để ai/cái gì tiếp xúc với tia (bức xạ)
Expose somebody/something to ray
Tia sáng
Shine ray
Chiếu tia
Cast ray
Bẻ cong tia sáng
Bend ray
Phát ra tia sáng
Emit ray
Tia sáng xuyên qua/lọt qua thứ gì đó
Ray filter through something
Tia sáng chiếu vào thứ gì đó
Ray strike something
Tia sáng xuyên qua một vật nào đó
Ray pass through something
Tia sáng truyền đi
Ray travel
Tia sáng chiếu vào một vật nào đó
Ray shine on something
Tia đó làm hỏng thứ gì đó.
Ray damage something
Ray va phải thứ gì đó.
Ray hit something
Tia xuyên qua một vật gì đó
Ray penetrate something
Ánh nắng chiếu xuống
Ray shine down
Tia sáng
Ray shine
Dưới những tia…
In the rays of
Những tia nắng mặt trời
The rays of the sun
Một tia sáng
A ray of light
Một tia nắng
A ray of sunlight
Một tia nắng
A ray of sunshine
