Bản dịch của từ Reinforcement trong tiếng Việt
Reinforcement
Noun

Reinforcement (Noun)
ɹˌiɪnfˈɔɹsmn̩t
ɹˌiɪnfˈoʊɹsmn̩t
01
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc tăng cường sức mạnh/hiệu quả.
The action or process of reinforcing or strengthening.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
