reinforcement
reinforcement (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc tăng cường sức mạnh/hiệu quả.
The action or process of reinforcing or strengthening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reinforcement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reinforcement | reinforcements |
Kết hợp từ của reinforcement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
củng cố tiêu cực negative reinforcement | Phương pháp trừng phạt tiêu cực có thể ngăn học sinh lặp lại sai lầm khi viết. Negative reinforcement can discourage students from repeating mistakes in writing. |
tăng cường lực lượng cảnh sát police reinforcement | Yêu cầu tăng cường lực lượng cảnh sát do tình hình xã hội leo thang. Police reinforcement was requested due to the escalating social unrest. |
cốt thép steel reinforcement | Sự gia cố bằng thép tăng cường độ bền của các tòa nhà. Steel reinforcement enhances the durability of buildings. |
tăng cường binh lính troop reinforcement | Việc tăng cường binh lính là quan trọng cho an ninh quốc gia. Troop reinforcement is crucial for national security. |
sự củng cố mạnh mẽ powerful reinforcement | Sự củng cố mạnh mẽ có thể thúc đẩy học sinh vượt trội trong học tập. Powerful reinforcement can motivate students to excel in their studies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reinforcement" có nguồn gốc từ động từ "reinforce", mang nghĩa củng cố hoặc tăng cường. Trong tâm lý học, nó chỉ tới việc sử dụng kích thích để tăng cường hành vi mong muốn. Trong ngữ cảnh xây dựng, "reinforcement" ám chỉ đến việc gia cố cấu trúc bằng cách sử dụng các vật liệu hỗ trợ. Từ này có cách sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết.