Bản dịch của từ Reinforcing trong tiếng Việt

Reinforcing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforcing (Verb)

ɹˌiɪnfˈɔɹsɪŋ
ɹˌiɪnfˈɔɹsɪŋ
01

Làm cho một vật hoặc chất trở nên chắc hơn, bền hơn hoặc được hỗ trợ thêm bằng cách thêm vật liệu hoặc gia cố.

Strengthen or support an object or substance especially with additional material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reinforcing (Adjective)

ɹˌiɪnfˈɔɹsɪŋ
ɹˌiɪnfˈɔɹsɪŋ
01

Tăng thêm độ bền hoặc sự hỗ trợ; làm cho mạnh hơn, chắc chắn hơn.

Providing additional strength or support.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ