ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strengthen
Nâng cao hiệu quả hoặc khả năng của một thứ gì đó
Enhance the effectiveness or capability of something.
提升某事的效能或能力
Làm cho cái gì đó trở nên mạnh hơn hoặc nặng hơn
Make something stronger or more intense
使某事变得更强烈或更激烈
Bổ sung hoặc tăng cường
Consolidate or strengthen
巩固或加强