Bản dịch của từ Strengthen trong tiếng Việt
Strengthen
Verb

Strengthen(Verb)
strˈɛŋθən
ˈstrɛŋθən
01
Để tăng cường hiệu quả hoặc khả năng của một cái gì đó
Enhance the effectiveness or capabilities of something
增强某事的有效性或能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
