Bản dịch của từ Stronger trong tiếng Việt
Stronger

Stronger(Adjective)
Dạng so sánh của 'strong' (mạnh). 'Stronger' có nghĩa là 'mạnh hơn' — diễn tả mức độ sức mạnh, độ bền, hoặc sức ảnh hưởng lớn hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.
Comparative form of strong more strong.
(trong logic) Một mệnh đề được gọi là “mạnh hơn” một mệnh đề khác khi mệnh đề đầu tiên suy ra (đi tới) mệnh đề thứ hai, nhưng mệnh đề thứ hai không suy ra lại mệnh đề đầu tiên. Nói cách khác, mệnh đề mạnh hơn chứa thông tin nhiều hơn hoặc ràng buộc hơn mệnh đề yếu hơn.
Logic Said of one proposition with respect to another one that the former entails the latter but the latter does not entail the former.
Dạng tính từ của Stronger (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Strong Mạnh | Stronger Mạnh hơn | Strongest Mạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stronger" là so sánh hơn của tính từ "strong", mang nghĩa là có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Từ "strong" có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, bao gồm sức khỏe, ý chí, hoặc sự ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn so với người Mỹ. "Stronger" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh để nhấn mạnh sự vượt trội.
Từ "stronger" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "strong", xuất phát từ tiếng Đức cổ "strang", mang nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "khỏe". Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "fortis", có nghĩa là "mạnh" hoặc "bền vững". Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển trong ngữ nghĩa, từ khả năng thể chất đến sức mạnh tinh thần và khả năng chống chọi. Chữ "stronger" là dạng so sánh, chỉ sự gia tăng mức độ mạnh mẽ, thể hiện sự tiến bộ hoặc sức mạnh vượt trội hơn so với một cái khác.
Từ "stronger" là hình thức so sánh hơn của tính từ "strong", thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh bàn luận về sức khoẻ, thể thao, và khả năng vượt qua khó khăn. Ngoài ra, từ "stronger" cũng thường được áp dụng trong các tình huống so sánh, nhấn mạnh sự gia tăng sức mạnh hoặc khả năng của một cá nhân hoặc sự vật, phản ánh những xu hướng tích cực trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
"Stronger" là so sánh hơn của tính từ "strong", mang nghĩa là có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Từ "strong" có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, bao gồm sức khỏe, ý chí, hoặc sự ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn so với người Mỹ. "Stronger" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh để nhấn mạnh sự vượt trội.
Từ "stronger" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "strong", xuất phát từ tiếng Đức cổ "strang", mang nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "khỏe". Trong tiếng Latinh, từ tương ứng là "fortis", có nghĩa là "mạnh" hoặc "bền vững". Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển trong ngữ nghĩa, từ khả năng thể chất đến sức mạnh tinh thần và khả năng chống chọi. Chữ "stronger" là dạng so sánh, chỉ sự gia tăng mức độ mạnh mẽ, thể hiện sự tiến bộ hoặc sức mạnh vượt trội hơn so với một cái khác.
Từ "stronger" là hình thức so sánh hơn của tính từ "strong", thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh bàn luận về sức khoẻ, thể thao, và khả năng vượt qua khó khăn. Ngoài ra, từ "stronger" cũng thường được áp dụng trong các tình huống so sánh, nhấn mạnh sự gia tăng sức mạnh hoặc khả năng của một cá nhân hoặc sự vật, phản ánh những xu hướng tích cực trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
