Bản dịch của từ Stronger trong tiếng Việt
Stronger

Stronger (Adjective)
Dạng so sánh của 'strong' (mạnh). 'Stronger' có nghĩa là 'mạnh hơn' — diễn tả mức độ sức mạnh, độ bền, hoặc sức ảnh hưởng lớn hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.
Comparative form of strong more strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong logic) Một mệnh đề được gọi là “mạnh hơn” một mệnh đề khác khi mệnh đề đầu tiên suy ra (đi tới) mệnh đề thứ hai, nhưng mệnh đề thứ hai không suy ra lại mệnh đề đầu tiên. Nói cách khác, mệnh đề mạnh hơn chứa thông tin nhiều hơn hoặc ràng buộc hơn mệnh đề yếu hơn.
Logic Said of one proposition with respect to another one that the former entails the latter but the latter does not entail the former.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stronger" là so sánh hơn của tính từ "strong", mang nghĩa là có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Từ "strong" có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, bao gồm sức khỏe, ý chí, hoặc sự ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn so với người Mỹ. "Stronger" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh để nhấn mạnh sự vượt trội.
Họ từ
"Stronger" là so sánh hơn của tính từ "strong", mang nghĩa là có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng lớn hơn. Từ "strong" có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, bao gồm sức khỏe, ý chí, hoặc sự ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn so với người Mỹ. "Stronger" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh để nhấn mạnh sự vượt trội.
