Anh - Việt
additional
Adjective
additional (Adjective)
/əˈdɪʃ.ən.əl/
/əˈdɪʃ.ən.əl/
AI
Nghĩa 01
Có nghĩa là “thêm vào” hoặc “bổ sung” — chỉ việc tăng thêm, cung cấp thêm cái gì đó ngoài những gì đã có.
Add, generate more, add more.
Ví dụ
Các hoạt động xã hội bổ sung đã được tổ chức cho các thành viên trung tâm cộng đồng.Additional social activities were organized for the community center members.
Cô đã cung cấp thêm thông tin về sự kiện từ thiện sắp tới.She provided additional information about the upcoming charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của additional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
additional thêm | - | - |