Bản dịch của từ Generate trong tiếng Việt

Generate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generate(Verb)

ˈdʒen.ə.reɪt
ˈdʒen.ə.reɪt
01

Tạo ra hoặc phát sinh ra cái gì đó (ví dụ: tạo ra năng lượng, phát sinh ý tưởng, sinh ra kết quả).

Create, emit.

创造,发出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sinh ra, tạo ra hoặc gây ra cái gì đó; làm cho điều gì đó xuất hiện hoặc tồn tại.

Produce or create.

产生或创作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Generate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Generate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Generated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Generated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Generates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Generating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ