create
create (Verb)
Nghĩa 01 · Tạo ra, làm ra một thứ gì đó mới (vật, ý tưởng, tác phẩm, v.v.).
Tạo ra, làm ra một thứ gì đó mới (vật, ý tưởng, tác phẩm, v.v.).
Create, make.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (trong ngữ cảnh này) “create” được dùng theo nghĩa bóng: làm om xòm, làm ầm ĩ hoặc kêu ca, phàn nàn về điều gì đó — tức là gây sự chú ý bằng cách phản ứng thái quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của create (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | create |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | created |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | created |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | creates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | creating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "create" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là "tạo ra", "sáng tạo", hoặc "thành lập". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng một số hình thức kết hợp như "create a disturbance" hơn tiếng Anh Mỹ. Từ "create" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghệ thuật và khoa học, thể hiện khả năng sản sinh ra cái mới hoặc phát triển ý tưởng.