Anh - Việt

Bản dịch của từ Bring trong tiếng Việt

bring

Verb

bring (Verb)

/brɪŋ/
/brɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mang, cầm hoặc đưa một vật từ nơi này sang nơi khác; đem theo, đem đi.

Carry, carry, take away.

Ví dụ
Cô ấy mang con chó của mình đến công viên mỗi sáng.She brings her dog to the park every morning.
Tình nguyện viên mang thức ăn đến nơi tạm trú cho người vô gia cư hàng tuần.The volunteer brings food to the homeless shelter weekly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ép mình làm điều không thích hoặc khó chịu; miễn cưỡng làm việc gì đó.

Force oneself to do something unpleasant.

Ví dụ
Cô ấy phải tự đưa mình để xin lỗi vì lỗi của mình.She had to bring herself to apologize for her mistake.
Anh ta đã tự đưa mình để tham dự sự kiện từ thiện mặc dù sự nhút nhát của mình.He brought himself to attend the charity event despite his shyness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mang theo; đưa ai đó hoặc cái gì đó từ chỗ này đến nơi khác (cả người lẫn vật) bằng cách cầm, vác hoặc dẫn đường.

Take or go with (someone or something) to a place.

Ví dụ
Mang bạn bè đến bữa tiệc.Bring your friends to the party.
Cô ấy dẫn chó đi công viên mỗi ngày.She brings her dog to the park every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó ở một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện nhất định (làm cho trở nên như thế).

Cause (someone or something) to be in a particular state or condition.

Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người rơi nước mắt.His speech brought tears to everyone's eyes.
Chính sách mới mang lại hy vọng cho cộng đồng bất hạnh.The new policy brings hope to the disadvantaged community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Khởi kiện hoặc tiến hành hành động pháp lý chống lại ai đó (đưa người nào đó ra tòa hoặc nộp đơn kiện).

Initiate (legal action) against someone.

Ví dụ
Cô ấy quyết định khởi kiện công ty.She decided to bring a lawsuit against the company.
Tổ chức đã đưa ra cáo buộc với các quan chức tham nhũng.The organization brought charges against the corrupt officials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bring

V2

Quá khứ đơn

Past simple

brought

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

brought

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

brings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bringing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh