reveal
reveal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong phim hoặc chương trình truyền hình, một thông tin cuối cùng được tiết lộ — tức là khoảnh khắc mà điều gì đó đã được giấu trước đó bây giờ mới được hé lộ cho các nhân vật hoặc khán giả biết.
(in a film or television programme) a final revelation of information that has previously been kept from the characters or viewers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reveal (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho thông tin trước đó chưa biết hoặc bí mật trở nên được người khác biết đến.
Make (previously unknown or secret information) known to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reveal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reveal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reveals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revealing |