Bản dịch của từ Show trong tiếng Việt
Show
Noun CountableVerb

Show (Noun Countable)
ʃˈəʊ
ˈʃoʊ
01
Sự kiện trưng bày các đồ vật, động vật hoặc sản phẩm để công chúng xem, đánh giá hoặc mua
An exhibition or event where things are displayed judged or sold
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chương trình được phát trên truyền hình hoặc đài phát thanh
A television or radio programme
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự kiện có người biểu diễn trước khán giả để giải trí
An event where people perform for an audience especially for entertainment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Show (Verb)
ʃˈəʊ
ˈʃoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu diễn hoặc xuất hiện trước công chúng trong hoạt động giải trí
To perform or appear in a public entertainment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
