Bản dịch của từ Onset trong tiếng Việt
Onset
Noun

Onset (Noun)
ˈɔnsˌɛt
ˈɑnsˌɛt
01
Thời điểm bắt đầu của một sự việc, thường dùng để chỉ lúc bắt đầu của điều gì đó không tốt hoặc khó chịu.
The beginning of something especially something unpleasant.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
