Bản dịch của từ Onset trong tiếng Việt
Onset

Onset(Noun)
Sự khởi đầu của một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó khó chịu.
The beginning of something especially something unpleasant.
Dạng danh từ của Onset (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Onset | Onsets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "onset" có nghĩa là sự khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc tình trạng nào đó, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và ngữ văn. Trong tiếng Anh, "onset" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của triệu chứng bệnh hoặc các hiện tượng tự nhiên. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ điệu có thể khác nhau. Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Từ "onset" có nguồn gốc từ tiếng Latin "onsit", một dạng của động từ "onsere", có nghĩa là "bắt đầu". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14 với nghĩa mô tả sự khởi đầu của một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Sự phát triển ngữ nghĩa của "onset" từ khởi đầu sang những ngữ cảnh cụ thể hơn như "sự khởi phát của một căn bệnh" phản ánh cách mà từ này hiện nay thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y tế.
Từ "onset" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề về y tế và tâm lý học. Trong bối cảnh khác, "onset" thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện hoặc tình trạng, như "onset of illness" nghĩa là sự khởi đầu của bệnh tật. Từ này thường gặp trong các bài viết học thuật cũng như tài liệu nghiên cứu.
Họ từ
Từ "onset" có nghĩa là sự khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc tình trạng nào đó, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và ngữ văn. Trong tiếng Anh, "onset" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của triệu chứng bệnh hoặc các hiện tượng tự nhiên. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ điệu có thể khác nhau. Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Từ "onset" có nguồn gốc từ tiếng Latin "onsit", một dạng của động từ "onsere", có nghĩa là "bắt đầu". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14 với nghĩa mô tả sự khởi đầu của một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Sự phát triển ngữ nghĩa của "onset" từ khởi đầu sang những ngữ cảnh cụ thể hơn như "sự khởi phát của một căn bệnh" phản ánh cách mà từ này hiện nay thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y tế.
Từ "onset" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề về y tế và tâm lý học. Trong bối cảnh khác, "onset" thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện hoặc tình trạng, như "onset of illness" nghĩa là sự khởi đầu của bệnh tật. Từ này thường gặp trong các bài viết học thuật cũng như tài liệu nghiên cứu.
