Bản dịch của từ Onset trong tiếng Việt
Onset

Onset (Noun)
Thời điểm bắt đầu của một sự việc, thường dùng để chỉ lúc bắt đầu của điều gì đó không tốt hoặc khó chịu.
The beginning of something especially something unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "onset" có nghĩa là sự khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc tình trạng nào đó, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và ngữ văn. Trong tiếng Anh, "onset" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của triệu chứng bệnh hoặc các hiện tượng tự nhiên. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ điệu có thể khác nhau. Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
Từ "onset" có nghĩa là sự khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc tình trạng nào đó, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học và ngữ văn. Trong tiếng Anh, "onset" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của triệu chứng bệnh hoặc các hiện tượng tự nhiên. Về ngữ âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ điệu có thể khác nhau. Trong văn viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
