Bản dịch của từ Discharge trong tiếng Việt

Discharge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discharge(Verb)

dˈɪʃɑːdʒ
ˈdɪʃɑrdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Discharge(Noun)

dˈɪʃɑːdʒ
ˈdɪʃɑrdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ