ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discharge
Sa thải ai đó khỏi công việc hoặc vị trí
To fire someone from a job or position.
解雇某人,讓他們離開工作崗位
Cho phép cái gì đó chảy ra ngoài
Allow something to flow out.
允许某物流出来
Mię̃n nhiệm vụ hay nghĩa vụ
Free yourself from responsibility or duty.
摆脱责任或义务
Hành động xả hoặc thả ra
Break free from a task or obligation.
排放或释放的行为
Một sự miễn trách nhiệm chính thức hoặc từ bỏ nghĩa vụ
To fire someone from their job or position
Sự chảy hoặc thoát ra của một thứ gì đó, đặc biệt từ một bình chứa hoặc nguồn gốc
Let something flow out.
让某些东西流出来