Bản dịch của từ Discharge trong tiếng Việt
Discharge
Verb Noun [U/C]

Discharge(Verb)
dˈɪʃɑːdʒ
ˈdɪʃɑrdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Discharge(Noun)
dˈɪʃɑːdʒ
ˈdɪʃɑrdʒ
01
Hành động thải ra hoặc xả ra
Freeing oneself from a duty or obligation.
摆脱一项任务或义务
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thông báo chính thức để miễn trừ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
To fire someone from their job or position.
正式解除某项责任或义务的声明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
