Bản dịch của từ Discharge trong tiếng Việt
Discharge

Discharge (Noun)
Hành động cho ai đó rời khỏi bệnh viện hoặc được xuất viện; hoặc việc cho ai đó thôi phục vụ/ra khỏi lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát (cho giải ngũ, cho nghỉ, cho xuất viện).
The action of discharging someone from a hospital or from the armed forces or police.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoàn thành mọi việc cần làm để thực hiện một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
The action of doing all that is required to fulfil a responsibility or perform a duty.
Hành động thải hoặc xả ra một chất lỏng, khí hoặc chất khác (ví dụ: xả nước, xả khí, thải chất thải).
The action of discharging a liquid, gas, or other substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc tòa án hủy bỏ hoặc bãi bỏ một lệnh (mệnh lệnh) đã ban hành trước đó.
The cancellation of an order of a court.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discharge (Verb)
Hoàn thành tất cả những việc cần làm theo trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao; thực hiện trọn vẹn một bổn phận.
Do all that is required to perform (a duty) or fulfil (a responsibility)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
