Bản dịch của từ Discharge trong tiếng Việt

Discharge

Noun [U/C]Verb

Discharge (Noun)

dɪstʃˈɑɹdʒ
dˈɪstʃˌɑɹdʒ
01

Hành động xuất viện một người nào đó khỏi bệnh viện, lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát.

The action of discharging someone from a hospital or from the armed forces or police.

Ví dụ

After his discharge from the army, John struggled to find a job.

Sau khi giải ngũ, John chật vật tìm việc làm.

The hospital's discharge process is efficient and well-organized.

Quy trình xuất viện của bệnh viện diễn ra hiệu quả và được tổ chức tốt.

02

Hành động làm tất cả những gì cần thiết để hoàn thành trách nhiệm hoặc thực hiện nghĩa vụ.

The action of doing all that is required to fulfil a responsibility or perform a duty.

Ví dụ

He received an honorable discharge from the military after years of service.

Anh ấy đã được giải ngũ trong danh dự sau nhiều năm phục vụ.

Her discharge from the hospital was a relief to her family.

Việc cô ấy xuất viện là một sự nhẹ nhõm đối với gia đình cô ấy.

03

Hành động xả chất lỏng, khí hoặc chất khác.

The action of discharging a liquid, gas, or other substance.

Ví dụ

The discharge of pollutants into the river caused environmental damage.

Việc xả chất ô nhiễm xuống sông đã gây ra thiệt hại về môi trường.

He was fired from his job due to misconduct leading to discharge.

Anh ấy đã bị sa thải khỏi công việc của mình do hành vi sai trái dẫn đến việc xả thải.

04

Việc hủy bỏ lệnh của tòa án.

The cancellation of an order of a court.

Ví dụ

The discharge of the defendant's case led to his release.

Việc hủy bỏ vụ án của bị cáo đã dẫn đến việc anh ta được trả tự do.

The judge granted a discharge due to lack of evidence.

Thẩm phán đã cho phép giải ngũ do thiếu bằng chứng.

Kết hợp từ của Discharge (Noun)

CollocationVí dụ

Waste discharge

Xả rác

The waste discharge from factories pollutes the river.

Sự xả thải từ nhà máy làm ô nhiễm sông.

Dishonourable/dishonorable discharge

Thải việt độc lập

He received a dishonourable discharge from the military.

Anh ta đã nhận một sự xuất ngũ không danh dự từ quân đội.

Thick discharge

Khối tiết dày

The thick discharge from the wound needed medical attention.

Dịch đặc từ vết thương cần chăm sóc y tế.

Radioactive discharge

Xả phóng phóng xạ

The factory's radioactive discharge polluted the river, affecting the community.

Sự xả thải phóng xạ từ nhà máy làm ô nhiễm sông, ảnh hưởng đến cộng đồng.

Nasal discharge

Chảy nước mũi

The child had constant nasal discharge during the social event.

Đứa trẻ có dịch mũi liên tục trong sự kiện xã hội.

Discharge (Verb)

dɪstʃˈɑɹdʒ
dɪstʃˈɑɹdʒ
01

Cho phép (chất lỏng, khí hoặc chất khác) chảy ra khỏi nơi nó bị giới hạn.

Allow (a liquid, gas, or other substance) to flow out from where it has been confined.

Ví dụ

The hospital discharged 50 patients today.

Hôm nay bệnh viện đã xuất viện cho 50 bệnh nhân.

The company discharged toxic waste into the river.

Công ty thải chất thải độc hại xuống sông.

02

Làm tất cả những gì được yêu cầu để thực hiện (một nghĩa vụ) hoặc hoàn thành (một trách nhiệm)

Do all that is required to perform (a duty) or fulfil (a responsibility)

Ví dụ

She discharged her duties as the president of the charity.

Cô đã hoàn thành nhiệm vụ của mình với tư cách là chủ tịch của tổ chức từ thiện.

He discharged his responsibilities as a community volunteer.

Anh ấy đã hoàn thành trách nhiệm của mình với tư cách là một tình nguyện viên cộng đồng.

03

(của thẩm phán hoặc tòa án) hủy bỏ (lệnh của tòa án)

(of a judge or court) cancel (an order of a court)

Ví dụ

The judge decided to discharge the order due to lack of evidence.

Thẩm phán quyết định hủy bỏ lệnh do thiếu bằng chứng.

The court discharged the case after the defendant's apology.

Tòa án đã hủy bỏ vụ án sau lời xin lỗi của bị cáo.

04

Nói với (ai đó) một cách chính thức rằng họ có thể hoặc phải rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

Tell (someone) officially that they can or must leave a place or situation.

Ví dụ

The school discharged students early due to heavy snowfall.

Trường cho học sinh xuất viện sớm do tuyết rơi dày.

The hospital discharged the patient after successful treatment.

Bệnh viện xuất viện sau khi điều trị thành công.

Kết hợp từ của Discharge (Verb)

CollocationVí dụ

Discharge accidentally

Xảy ra tình cờ

He discharged accidentally in the crowded market.

Anh ta đã xảy ra rơi rơi tại chợ đông đúc.

Discharge fully

Xả hết

She discharged fully her responsibilities towards the community.

Cô ấy đã hoàn thành trách nhiệm đối với cộng đồng.

Discharge dishonourably/dishonorably

Sa thải không danh dự

The soldier was discharged dishonorably for misconduct in the army.

Người lính bị sa thải không danh dự vì hành vi không tốt trong quân đội.

Discharge formally

Xuất viện

The company discharged him formally due to misconduct.

Công ty đã sa thải anh ấy một cách chính thức vì cư xử không đúng mực.

Discharge honourably/honorably

Xả thân

He was discharged honorably from the military after completing his service.

Anh ấy đã được xuất ngũ danh dự từ quân đội sau khi hoàn thành nghĩa vụ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Discharge

Không có idiom phù hợp