Bản dịch của từ Officially trong tiếng Việt

Officially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Officially (Adverb)

əfˈɪʃəli
əfˈɪʃəli
01

(tiếng lóng) hoàn toàn, triệt để — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện một cách toàn diện, không còn gì thiếu sót.

Slang Thoroughly completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách chính thức, theo quy định hoặc thủ tục của cơ quan, tổ chức; được công nhận bởi văn bản, thông báo hoặc quyền hạn hợp pháp.

In an official manner according to official rules or regulations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ