Bản dịch của từ Officially trong tiếng Việt

Officially

Adverb

Officially (Adverb)

əfˈɪʃəli
əfˈɪʃəli
01

(từ lóng) triệt để, trọn vẹn.

Slang thoroughly completely

Ví dụ

The party was officially over.

Buổi tiệc chính thức kết thúc.

He officially became a member of the club.

Anh ấy chính thức trở thành thành viên của câu lạc bộ.

02

Một cách chính thức; theo các quy tắc hoặc quy định chính thức.

In an official manner according to official rules or regulations

Ví dụ

The government officially declared the new law in effect.

Chính phủ đã công bố chính thức luật mới có hiệu lực.

The school officially announced the date for the graduation ceremony.

Trường đã thông báo chính thức ngày lễ tốt nghiệp.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Officially

Không có idiom phù hợp