Bản dịch của từ Slang trong tiếng Việt
Slang
Noun [U/C]

Slang(Noun)
slˈæŋ
ˈsɫæŋ
01
Các biệt ngữ hoặc thành ngữ đặc trưng của một nhóm nhất định
Popular jargon or idiomatic expressions specific to a particular group.
某个团体特有的行话或习语
Ví dụ
Ví dụ
Slang

Các biệt ngữ hoặc thành ngữ đặc trưng của một nhóm nhất định
Popular jargon or idiomatic expressions specific to a particular group.
某个团体特有的行话或习语