Bản dịch của từ Context trong tiếng Việt

Context

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Context (Noun Countable)

ˈkɒn.tekst
ˈkɑːn.tekst
01

Bối cảnh — những thông tin, hoàn cảnh xung quanh giúp hiểu rõ ý nghĩa hoặc sự kiện. Dùng để chỉ tình huống, môi trường hoặc điều kiện xung quanh một hành động, lời nói, văn bản hay sự việc.

Context, context, context.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Context (Noun)

kˈɑntɛkst
kˈɑntɛkst
01

Các hoàn cảnh, bối cảnh xung quanh một sự kiện, lời nói hoặc ý tưởng, giúp hiểu đầy đủ ý nghĩa của nó (ví dụ: thời gian, địa điểm, tình huống, thông tin liên quan).

The circumstances that form the setting for an event, statement, or idea, and in terms of which it can be fully understood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ