Bản dịch của từ Context trong tiếng Việt
Context

Context (Noun Countable)
Bối cảnh — những thông tin, hoàn cảnh xung quanh giúp hiểu rõ ý nghĩa hoặc sự kiện. Dùng để chỉ tình huống, môi trường hoặc điều kiện xung quanh một hành động, lời nói, văn bản hay sự việc.
Context, context, context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Context (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Context" là một danh từ dùng để chỉ bối cảnh, hoàn cảnh hoặc các yếu tố xung quanh một sự kiện hoặc một văn bản nhằm giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ: người Anh thường phát âm là /ˈkɒn.tɛkst/, trong khi người Mỹ nói là /ˈkɑːn.tɛkst/. "Context" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, văn học và triết học, nhằm chỉ ra rằng ý nghĩa của một từ, câu hay khái niệm được xác định không chỉ bởi tự thân nó mà còn bởi các yếu tố liên quan.
Họ từ
"Context" là một danh từ dùng để chỉ bối cảnh, hoàn cảnh hoặc các yếu tố xung quanh một sự kiện hoặc một văn bản nhằm giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ: người Anh thường phát âm là /ˈkɒn.tɛkst/, trong khi người Mỹ nói là /ˈkɑːn.tɛkst/. "Context" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, văn học và triết học, nhằm chỉ ra rằng ý nghĩa của một từ, câu hay khái niệm được xác định không chỉ bởi tự thân nó mà còn bởi các yếu tố liên quan.
