context
context (Noun Countable)
Nghĩa 01
Bối cảnh — những thông tin, hoàn cảnh xung quanh giúp hiểu rõ ý nghĩa hoặc sự kiện. Dùng để chỉ tình huống, môi trường hoặc điều kiện xung quanh một hành động, lời nói, văn bản hay sự việc.
Context, context, context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của context (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bối cảnh quốc tế international context | Nhiều sinh viên du học để có bối cảnh quốc tế trong khoa học xã hội. Many students study abroad for an international context in social sciences. |
bối cảnh địa lý geographical context | Bối cảnh địa lý ảnh hưởng đến các tương tác xã hội ở những khu vực đô thị như New York. The geographical context influences social interactions in urban areas like New York. |
bối cảnh trung lập neutral context | Cuộc thảo luận diễn ra trong một bối cảnh trung lập cho mọi người. The discussion was held in a neutral context for everyone involved. |
bối cảnh ngay lập tức immediate context | Bối cảnh ngay lập tức của vấn đề xã hội này rất đáng lo ngại. The immediate context of this social issue is very concerning. |
bối cảnh Cơ đốc giáo Christian context | Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động trong bối cảnh Kitô giáo để giúp người nghèo. Many charities work in a Christian context to help the poor. |
context (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của context (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
context | contexts |
Kết hợp từ của context (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bối cảnh thể chế institutional context | Bối cảnh thể chế định hình các chính sách xã hội ở Hoa Kỳ. The institutional context shapes social policies in the United States. |
bối cảnh tổng thể overall context | Bối cảnh tổng thể của bài thi nói bao gồm các câu hỏi về gia đình và bạn bè. The overall context of the speaking test includes questions about family and friends. |
ngữ cảnh có ý nghĩa meaningful context | Trong bài thi nói IELTS, đưa ra câu trả lời với ngữ cảnh có ý nghĩa giúp bạn đạt điểm cao hơn. In the IELTS speaking test, giving answers with meaningful context helps you get a higher score. |
bối cảnh thực tế realistic context | Trong phần Nói của IELTS, sử dụng bối cảnh thực tế giúp mô tả các hoạt động xã hội hàng ngày như trò chuyện với bạn bè. In IELTS speaking, using a realistic context helps describe daily social activities like chatting with friends. |
bối cảnh bình thường normal context | Trong phần nói IELTS, bạn nên nói về cuộc sống hàng ngày trong một bối cảnh bình thường. In IELTS speaking, it is good to talk about your daily life in a normal context. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Context" là một danh từ dùng để chỉ bối cảnh, hoàn cảnh hoặc các yếu tố xung quanh một sự kiện hoặc một văn bản nhằm giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ: người Anh thường phát âm là /ˈkɒn.tɛkst/, trong khi người Mỹ nói là /ˈkɑːn.tɛkst/. "Context" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, văn học và triết học, nhằm chỉ ra rằng ý nghĩa của một từ, câu hay khái niệm được xác định không chỉ bởi tự thân nó mà còn bởi các yếu tố liên quan.