Bản dịch của từ Setting trong tiếng Việt
Setting

Setting (Noun)
Những điều kiện hoặc môi trường mà trong đó một sự việc diễn ra hoặc tồn tại
The conditions or environment in which something happens or exists
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "setting" có nghĩa là bối cảnh hoặc môi trường trong đó một câu chuyện, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra. Trong văn học, "setting" bao gồm địa điểm, thời gian và bối cảnh văn hóa. Ở tiếng Anh Mỹ, "setting" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh văn chương và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên có thể thấy sự nhấn mạnh nhiều hơn vào các yếu tố địa lý và lịch sử trong bối cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "setting" có nghĩa là bối cảnh hoặc môi trường trong đó một câu chuyện, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra. Trong văn học, "setting" bao gồm địa điểm, thời gian và bối cảnh văn hóa. Ở tiếng Anh Mỹ, "setting" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh văn chương và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên có thể thấy sự nhấn mạnh nhiều hơn vào các yếu tố địa lý và lịch sử trong bối cảnh cụ thể.
