Bản dịch của từ Setting trong tiếng Việt

Setting

Noun [U] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setting(Noun Uncountable)

ˈset.ɪŋ
ˈset.ɪŋ
01

“Setting” ở dạng danh từ không đếm được thường chỉ bối cảnh, hoàn cảnh hoặc môi trường nơi một sự việc, câu chuyện, hành động diễn ra. Nghĩa gần gũi: tổng thể cảnh vật, thời gian, địa điểm và tình huống bao quanh một sự kiện (ví dụ: bối cảnh câu chuyện, môi trường làm việc).

Setting (please check this word and add 1 meaning separate context)

环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Setting(Verb)

sˈɛɾɪŋ
sˈɛɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “set” — dùng để chỉ hành động đặt, sắp xếp, thiết lập đang diễn ra hoặc việc đặt/thiết lập nói chung.

Present participle and gerund of set.

放置、设置的动作

Ví dụ

Dạng động từ của Setting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Set

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Set

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Set

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Setting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ