Bản dịch của từ Setting trong tiếng Việt
Setting

Setting(Noun Uncountable)
“Setting” ở dạng danh từ không đếm được thường chỉ bối cảnh, hoàn cảnh hoặc môi trường nơi một sự việc, câu chuyện, hành động diễn ra. Nghĩa gần gũi: tổng thể cảnh vật, thời gian, địa điểm và tình huống bao quanh một sự kiện (ví dụ: bối cảnh câu chuyện, môi trường làm việc).
Setting (please check this word and add 1 meaning separate context)
环境
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Setting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “set” — dùng để chỉ hành động đặt, sắp xếp, thiết lập đang diễn ra hoặc việc đặt/thiết lập nói chung.
Present participle and gerund of set.
放置、设置的动作
Dạng động từ của Setting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Set |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Set |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Set |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Setting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "setting" có nghĩa là bối cảnh hoặc môi trường trong đó một câu chuyện, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra. Trong văn học, "setting" bao gồm địa điểm, thời gian và bối cảnh văn hóa. Ở tiếng Anh Mỹ, "setting" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh văn chương và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên có thể thấy sự nhấn mạnh nhiều hơn vào các yếu tố địa lý và lịch sử trong bối cảnh cụ thể.
Từ "setting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "sattere", có nghĩa là "để ngồi" hoặc "đặt vào". Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ "seter" và sau đó trở thành "setting" trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "setting" chỉ không gian và thời gian nơi diễn ra một sự kiện, phản ánh bản chất của việc "đặt" hoặc "thiết lập" một bối cảnh cho các hoạt động diễn ra. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc và nghĩa đương thời của từ.
Từ "setting" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường của một câu chuyện hoặc một tình huống. Trong phần Writing và Speaking, "setting" thường được sử dụng khi thảo luận về các tác phẩm văn học hoặc khi mô tả một ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như điện ảnh, văn học và tâm lý học, nơi nó chỉ rõ không gian và thời gian diễn ra các sự kiện.
Họ từ
Từ "setting" có nghĩa là bối cảnh hoặc môi trường trong đó một câu chuyện, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra. Trong văn học, "setting" bao gồm địa điểm, thời gian và bối cảnh văn hóa. Ở tiếng Anh Mỹ, "setting" được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh văn chương và xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên có thể thấy sự nhấn mạnh nhiều hơn vào các yếu tố địa lý và lịch sử trong bối cảnh cụ thể.
Từ "setting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "sattere", có nghĩa là "để ngồi" hoặc "đặt vào". Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ "seter" và sau đó trở thành "setting" trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "setting" chỉ không gian và thời gian nơi diễn ra một sự kiện, phản ánh bản chất của việc "đặt" hoặc "thiết lập" một bối cảnh cho các hoạt động diễn ra. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc và nghĩa đương thời của từ.
Từ "setting" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường của một câu chuyện hoặc một tình huống. Trong phần Writing và Speaking, "setting" thường được sử dụng khi thảo luận về các tác phẩm văn học hoặc khi mô tả một ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như điện ảnh, văn học và tâm lý học, nơi nó chỉ rõ không gian và thời gian diễn ra các sự kiện.
