Bản dịch của từ Separate trong tiếng Việt
Separate

Separate (Verb)
Chia ra; làm cho tách rời nhau hoặc đặt riêng để không còn ở cùng một chỗ hoặc liên quan trực tiếp nữa.
Separate, separate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc tách từng phần khỏi nhau.
Divide into constituent or distinct elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Separate (Adjective)
Riêng biệt; tách rời; khác nhau (không cùng một thể, không cùng nhóm hoặc không ở cùng chỗ).
Separate, different.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Separate (Noun)
Các thành phần độc lập, đứng riêng rẽ của một hệ thống phát âm thanh (ví dụ: loa, ampli, CD player) — mỗi bộ phận hoạt động riêng chứ không phải là một thiết bị liền khối.
The self-contained, free-standing components of a sound-reproduction system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các phần hoặc thành phần của đất, trầm tích, ... được chia theo kích thước hạt, thành phần khoáng vật hoặc các tiêu chí khác (tức là từng lớp hoặc phần riêng biệt trong mẫu đất hoặc trầm tích).
Portions into which a soil, sediment, etc. can be sorted according to particle size, mineral composition, or other criteria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các món đồ thời trang riêng lẻ (không phải bộ liền), ví dụ như váy, áo khoác, quần — những món có thể kết hợp với nhau thành nhiều trang phục khác nhau.
Individual items of clothing, such as skirts, jackets, or trousers, suitable for wearing in different combinations.
