separate
separate (Verb)
Nghĩa 01
Chia ra; làm cho tách rời nhau hoặc đặt riêng để không còn ở cùng một chỗ hoặc liên quan trực tiếp nữa.
Separate, separate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc tách từng phần khỏi nhau.
Divide into constituent or distinct elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của separate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | separate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | separated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | separated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | separates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | separating |
Kết hợp từ của separate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định chia tay decide to separate | Nhiều cặp đôi quyết định ly thân sau nhiều năm xung đột và bất hạnh. Many couples decide to separate after years of conflict and unhappiness. |
không thể tách rời be impossible to separate | Trong các phong trào xã hội, thật khó để tách biệt mục tiêu cá nhân và tập thể. In social movements, it can be impossible to separate personal and collective goals. |
khó để tách ra be hard to separate | Trong kỳ nghỉ, thật khó để tách bạn bè khỏi gia đình. It can be hard to separate friends from family during the holidays. |
cố gắng tách rời attempt to separate | Nhiều nhóm cố gắng tách biệt các cộng đồng khác nhau trong thành phố. Many groups attempt to separate different communities in the city. |
khó tách rời be difficult to separate | Thật khó để tách bạn bè ra khỏi gia đình trong các kỳ nghỉ. It can be difficult to separate friends from family during holidays. |
separate (Adjective)
Nghĩa 01
Riêng biệt; tách rời; khác nhau (không cùng một thể, không cùng nhóm hoặc không ở cùng chỗ).
Separate, different.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của separate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
separate tách | - | - |
Kết hợp từ của separate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tách biệt về địa lý geographically separate | Hai thành phố này cách xa nhau về địa lý, ảnh hưởng đến tương tác xã hội. The two cities are geographically separate, affecting their social interactions. |
tách biệt hoàn toàn completely separate | Trong nghiên cứu xã hội, chúng ta hoàn toàn tách biệt sự thật và ý kiến. In social studies, we completely separate facts from opinions. |
trước đây tách biệt previously separate | Các cộng đồng trước đây tách biệt giờ đây hợp tác trong các dự án xã hội ở New York. Previously separate communities now collaborate on social projects in New York. |
rõ ràng là tách biệt apparently separate | Rõ ràng, mạng xã hội có thể tách biệt bạn bè trong tương tác thực tế. Apparently, social media can separate friends in real life interactions. |
hoàn toàn tách biệt totally separate | Trong mạng xã hội, người dùng thường thích tài khoản hoàn toàn riêng biệt. In social networks, users often prefer totally separate accounts. |
separate (Noun)
Nghĩa 01
Các thành phần độc lập, đứng riêng rẽ của một hệ thống phát âm thanh (ví dụ: loa, ampli, CD player) — mỗi bộ phận hoạt động riêng chứ không phải là một thiết bị liền khối.
The self-contained, free-standing components of a sound-reproduction system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các phần hoặc thành phần của đất, trầm tích, ... được chia theo kích thước hạt, thành phần khoáng vật hoặc các tiêu chí khác (tức là từng lớp hoặc phần riêng biệt trong mẫu đất hoặc trầm tích).
Portions into which a soil, sediment, etc. can be sorted according to particle size, mineral composition, or other criteria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các món đồ thời trang riêng lẻ (không phải bộ liền), ví dụ như váy, áo khoác, quần — những món có thể kết hợp với nhau thành nhiều trang phục khác nhau.
Individual items of clothing, such as skirts, jackets, or trousers, suitable for wearing in different combinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
separate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của separate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cách xa nhau widely separated | Mặc dù gia đình chúng tôi sống ở những thị trấn cách xa nhau, mọi người vẫn giữ liên lạc qua cuộc gọi video hằng tuần. Although our families live in towns that are widely separated, we stay connected through a weekly video call. |
hoàn toàn tách biệt totally separated | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, phòng trẻ em và phòng người lớn hoàn toàn tách biệt, vì vậy mọi người có thể thoải mái tham gia các hoạt động. At our community center, the children's room and the adult room are totally separated, so everyone can enjoy activities comfortably. |
tách biệt rõ rệt sharply separated | Tại trung tâm cộng đồng, các học sinh nhỏ tuổi và lớn tuổi được phân chia rõ ràng thành hai nhóm để chơi những trò chơi phù hợp với lứa tuổi. At our community center, the younger and older students were sharply separated into two groups for age-appropriate games. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "separate" (tách biệt) là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân chia, cách ly hoặc tạo ra sự khác biệt giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm này hơn. Ngoài ra, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng cũng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh văn phong.