Bản dịch của từ Separate trong tiếng Việt

Separate

AdjectiveVerbNoun [U/C]

Separate Adjective

/ˈsep.ər.ət/
/ˈsep.ɚ.ət/
01

Riêng biệt, khác nhau

Separate, different

Ví dụ

They live in separate houses in the same neighborhood.

Họ sống trong những ngôi nhà riêng biệt trong cùng một khu phố.

Their opinions on the matter are quite separate.

Ý kiến của họ về vấn đề này khá khác nhau.

02

Hình thành hoặc được xem như một đơn vị tách biệt hoặc riêng lẻ.

Forming or viewed as a unit apart or by itself.

Ví dụ

They live in separate houses in the same neighborhood.

Họ sống trong những căn nhà riêng biệt trong khu phố.

The siblings attend separate schools due to their interests.

Các anh em học ở các trường học riêng vì sở thích của họ.

Kết hợp từ của Separate (Adjective)

CollocationVí dụ

Geographically separate

Địa lý tách biệt

The two countries are geographically separate but share cultural similarities.

Hai quốc gia đó địa lý khác biệt nhưng chia sẻ nhiều điểm tương đồng về văn hóa.

Quite separate

Khá riêng biệt

Their opinions on the matter are quite separate.

Quan điểm của họ về vấn đề đó rất riêng biệt.

Entirely separate

Hoàn toàn riêng biệt

Their social circles are entirely separate.

Vòng tròn xã hội của họ hoàn toàn riêng biệt.

Largely separate

Phần lớn là khác biệt

Their social circles are largely separate from each other.

Vòng tròn xã hội của họ lớn phần là riêng biệt với nhau.

Apparently separate

Rõ ràng phân biệt

The two friends were apparently separate, but they were secretly dating.

Hai người bạn dường như tách biệt, nhưng họ đang hẹn hò bí mật.

Separate Verb

/ˈsep.ər.ət/
/ˈsep.ɚ.ət/
01

Tách biệt, tách ra

Separate, separate

Ví dụ

Friends often separate after high school graduation.

Bạn bè thường chia tay sau khi tốt nghiệp trung học.

Family ties can be hard to separate when moving to new cities.

Mối quan hệ gia đình khó có thể tách rời khi chuyển đến thành phố mới.

02

Nguyên nhân phải chuyển đi hoặc xa nhau.

Cause to move or be apart.

Ví dụ

Families often separate during difficult times for personal growth.

Gia đình thường chia tay trong thời kỳ khó khăn để phát triển cá nhân.

The pandemic forced friends to separate to prevent the spread.

Đại dịch buộc bạn bè phải chia tay để ngăn chặn sự lây lan.

03

Chia thành các yếu tố cấu thành hoặc riêng biệt.

Divide into constituent or distinct elements.

Ví dụ

Families often separate during times of conflict or disagreement.

Gia đình thường chia tay trong thời kỳ xung đột hoặc bất đồng.

The government's decision to separate the regions caused uproar among citizens.

Quyết định của chính phủ chia rẽ các vùng gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng dân cư.

Kết hợp từ của Separate (Verb)

CollocationVí dụ

Widely separated

Cách xa nhau rộng lớn

Their houses were widely separated in the rural area.

Nhà của họ ở xa nhau rộng rãi ở vùng nông thôn.

Sharply separated

Phân biệt rõ ràng

The rich and poor in the society are sharply separated.

Giàu nghèo trong xã hội được phân chia rõ ràng.

Totally separated

Hoàn toàn tách biệt

Their friendship is totally separated from their work relationship.

Mối quan hệ bạn bè của họ hoàn toàn tách biệt với mối quan hệ làm việc.

Separate Noun

/sˈɛpɚɪt/
/sˌɛpəɹˈeitv/
01

Các món đồ riêng lẻ, chẳng hạn như váy, áo khoác hoặc quần dài, thích hợp để mặc theo nhiều cách kết hợp khác nhau.

Individual items of clothing, such as skirts, jackets, or trousers, suitable for wearing in different combinations.

Ví dụ

She wore a separate skirt and jacket to the social event.

Cô ấy mặc một chiếc váy và áo khoác riêng lẻ đến sự kiện xã hội.

He prefers separates like trousers and shirts for social gatherings.

Anh ấy thích những bộ đồ riêng lẻ như quần và áo sơ mi cho các buổi tụ tập xã hội.

02

Các bộ phận độc lập, độc lập của hệ thống tái tạo âm thanh.

The self-contained, free-standing components of a sound-reproduction system.

Ví dụ

The social event required a separate sound system for each area.

Sự kiện xã hội yêu cầu một hệ thống âm thanh riêng biệt cho mỗi khu vực.

She organized the social gathering, ensuring separate spaces for different activities.

Cô ấy tổ chức buổi tụ tập xã hội, đảm bảo không gian riêng cho các hoạt động khác nhau.

03

Các phần trong đó đất, trầm tích, v.v. có thể được phân loại theo kích thước hạt, thành phần khoáng chất hoặc các tiêu chí khác.

Portions into which a soil, sediment, etc. can be sorted according to particle size, mineral composition, or other criteria.

Ví dụ

The geologist analyzed the separate in the soil samples.

Nhà địa chất phân tích phần riêng trong mẫu đất.

The separate in the sand indicated different mineral compositions.

Phần riêng trong cát cho thấy thành phần khoáng khác nhau.

Mô tả từ

“separate” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “riêng biệt, khác nhau” hoặc “tách biệt,tách ra” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 11 lần /148371 từ được sử dụng và ở kỹ năng Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “separate” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Separate

Separate the men from the boys

/sˈɛpɚˌeɪt ðə mˈɛn fɹˈʌm ðə bˈɔɪz/

Gạn đục khơi trong/ Lúa tốt chọn giống, người tốt chọn tài

To separate the competent from those who are less competent.

The internship program will separate the men from the boys.

Chương trình thực tập sẽ phân chia người giỏi và người kém.

Thành ngữ cùng nghĩa: separate the sheep from the goats...