Bản dịch của từ Sediment trong tiếng Việt

Sediment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sediment (Noun)

sˈɛdəmn̩t
sˈɛdəmn̩t
01

Các hạt rắn hoặc cặn lắng xuống đáy của một chất lỏng (như nước, rượu, cà phê); phần cặn, nước đọng ở dưới cùng.

Matter that settles to the bottom of a liquid; dregs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sediment (Verb)

sˈɛdəmn̩t
sˈɛdəmn̩t
01

Lắng xuống thành cặn; (chất rắn hoặc hạt) chìm xuống đáy của chất lỏng và tạo thành lớp cặn.

Settle as sediment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ