Bản dịch của từ Sediment trong tiếng Việt
Sediment
NounVerb

Sediment (Noun)
sˈɛdəmn̩t
sˈɛdəmn̩t
Sediment (Verb)
sˈɛdəmn̩t
sˈɛdəmn̩t
01
Lắng xuống thành cặn; (chất rắn hoặc hạt) chìm xuống đáy của chất lỏng và tạo thành lớp cặn.
Settle as sediment.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
