Bản dịch của từ Sediment trong tiếng Việt
Sediment

Sediment (Noun)
Sediment (Verb)
Lắng xuống thành cặn; (chất rắn hoặc hạt) chìm xuống đáy của chất lỏng và tạo thành lớp cặn.
Settle as sediment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cát, bùn, hoặc vật chất rơi xuống dưới đáy của một môi trường thủy sinh được gọi là sediment. Trong ngữ cảnh địa chất, sediment có thể là sản phẩm của quá trình phong hóa, xói mòn hoặc lắng đọng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt về ngữ âm hay cách viết. Sediment thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa lý, sinh thái và môi trường, nhằm phân tích sự thay đổi trong cảnh quan tự nhiên.
Họ từ
Cát, bùn, hoặc vật chất rơi xuống dưới đáy của một môi trường thủy sinh được gọi là sediment. Trong ngữ cảnh địa chất, sediment có thể là sản phẩm của quá trình phong hóa, xói mòn hoặc lắng đọng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt về ngữ âm hay cách viết. Sediment thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa lý, sinh thái và môi trường, nhằm phân tích sự thay đổi trong cảnh quan tự nhiên.
