ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Settle
Giải quyết hoặc đạt được thỏa thuận về một tranh chấp hay vấn đề gì đó
To resolve or reach an agreement on a dispute or issue
解决争端或达成协议
Trả tiền hoặc thanh toán nợ
To settle or pay off a debt
用来付账或还债
Để biến nơi đó thành tổ ấm lâu dài của bạn
To turn a place into your forever home
让一个地方成为你永远的家
Một thỏa thuận hoặc quyết định giải quyết tranh chấp
To settle or reach an agreement on a dispute or issue
争议的协议或决议
Một chiếc ghế dài có lưng cao, thường kèm theo ngăn để đồ dưới đáy.
To turn a place into your forever home.
一张带靠背的长凳,通常在下面设有储物空间