Bản dịch của từ Settle trong tiếng Việt
Settle

Settle(Noun)
Settle(Verb)
Ngồi xuống hoặc tìm một tư thế thoải mái để nghỉ ngơi (ví dụ: ngồi yên, ngả lưng vào ghế cho thoải mái).
Sit or come to rest in a comfortable position.
坐下或休息在舒适的位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Settle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Settle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Settled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Settled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Settles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Settling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "settle" có nghĩa là thiết lập một cách ổn định hoặc giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Anh, "settle" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như định cư, thanh toán một khoản nợ, hoặc làm dịu một cuộc tranh cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có sự tương đồng. Tuy nhiên, một số biến thể như “settler” (người định cư) có thể được sử dụng khác nhau trong cách thức làm rõ các khái niệm văn hóa lịch sử.
Từ "settle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sedere", nghĩa là "ngồi". Qua tiếng Pháp cổ "setter", từ này đã phát triển thành nghĩa "đặt xuống" và "giải quyết". Sự chuyển hóa nghĩa này liên quan đến việc ổn định vị trí hoặc tình trạng, thể hiện quá trình xuống chỗ và ổn định. Trong tiếng Anh hiện đại, "settle" được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc định cư, phản ánh sự kết nối với nguồn gốc của sự ổn định và thiết lập.
Từ "settle" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường đề cập đến các vấn đề liên quan đến quyết định hoặc giải quyết xung đột. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và đời sống hàng ngày, khi nói về việc tìm kiếm sự ổn định, giải quyết tranh chấp hoặc chuyển đến nơi ở mới.
Họ từ
Từ "settle" có nghĩa là thiết lập một cách ổn định hoặc giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Anh, "settle" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như định cư, thanh toán một khoản nợ, hoặc làm dịu một cuộc tranh cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có sự tương đồng. Tuy nhiên, một số biến thể như “settler” (người định cư) có thể được sử dụng khác nhau trong cách thức làm rõ các khái niệm văn hóa lịch sử.
Từ "settle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sedere", nghĩa là "ngồi". Qua tiếng Pháp cổ "setter", từ này đã phát triển thành nghĩa "đặt xuống" và "giải quyết". Sự chuyển hóa nghĩa này liên quan đến việc ổn định vị trí hoặc tình trạng, thể hiện quá trình xuống chỗ và ổn định. Trong tiếng Anh hiện đại, "settle" được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc định cư, phản ánh sự kết nối với nguồn gốc của sự ổn định và thiết lập.
Từ "settle" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường đề cập đến các vấn đề liên quan đến quyết định hoặc giải quyết xung đột. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và đời sống hàng ngày, khi nói về việc tìm kiếm sự ổn định, giải quyết tranh chấp hoặc chuyển đến nơi ở mới.

