Bản dịch của từ Resolution trong tiếng Việt
Resolution

Resolution (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình chuyển một khái niệm trừu tượng, ý tưởng hoặc biểu diễn sang một dạng khác cụ thể hơn hoặc dễ hiểu hơn.
The conversion of something abstract into another form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng phân giải của một thiết bị khoa học (như kính thiên văn, kính hiển vi): khoảng chia nhỏ nhất mà thiết bị có thể phân biệt được giữa hai chi tiết gần nhau. Nói cách khác, độ phân giải cho biết thiết bị có thể nhìn thấy chi tiết mịn đến mức nào.
The smallest interval measurable by a telescope or other scientific instrument; the resolving power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình phân tách hoặc chia nhỏ một vật, vấn đề hoặc thông tin thành các thành phần, phần tử cấu thành (để hiểu rõ hơn hoặc xử lý dễ dàng hơn).
The process of reducing or separating something into constituent parts or components.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
