Bản dịch của từ Resolution trong tiếng Việt
Resolution

Resolution (Noun)
Khả năng phân giải của một thiết bị khoa học (như kính thiên văn, kính hiển vi): khoảng chia nhỏ nhất mà thiết bị có thể phân biệt được giữa hai chi tiết gần nhau. Nói cách khác, độ phân giải cho biết thiết bị có thể nhìn thấy chi tiết mịn đến mức nào.
The smallest interval measurable by a telescope or other scientific instrument; the resolving power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình chuyển một khái niệm trừu tượng, ý tưởng hoặc biểu diễn sang một dạng khác cụ thể hơn hoặc dễ hiểu hơn.
The conversion of something abstract into another form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình phân tách hoặc chia nhỏ một vật, vấn đề hoặc thông tin thành các thành phần, phần tử cấu thành (để hiểu rõ hơn hoặc xử lý dễ dàng hơn).
The process of reducing or separating something into constituent parts or components.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resolution" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự quyết tâm hay giải pháp cho một vấn đề. Trong bối cảnh công nghệ, nó thường được dùng để chỉ độ phân giải của hình ảnh. Phiên bản tiếng Anh Anh sử dụng cùng một chính tả và nghĩa, nhưng trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ nhất. Sự khác biệt này đôi khi ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "resolution" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự quyết tâm hay giải pháp cho một vấn đề. Trong bối cảnh công nghệ, nó thường được dùng để chỉ độ phân giải của hình ảnh. Phiên bản tiếng Anh Anh sử dụng cùng một chính tả và nghĩa, nhưng trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ nhất. Sự khác biệt này đôi khi ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
