ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resolution
Tinh thần quyết tâm, kiên định
The quality of determination or resolve.
坚持或决心的品质
Hành động giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp
Taking action to address a problem or a contentious issue.
解决问题或争议事项的行为
Một quyết định kiên quyết về việc có nên hay không làm điều gì đó
A firm decision to do or not to do something.
一句果断的决定,要么做,要么不做。