Bản dịch của từ Resolution trong tiếng Việt

Resolution

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resolution (Noun)

ɹˌɛzəlˈuʃn̩
ɹˌɛzəlˈuʃn̩
01

Khả năng phân giải của một thiết bị khoa học (như kính thiên văn, kính hiển vi): khoảng chia nhỏ nhất mà thiết bị có thể phân biệt được giữa hai chi tiết gần nhau. Nói cách khác, độ phân giải cho biết thiết bị có thể nhìn thấy chi tiết mịn đến mức nào.

The smallest interval measurable by a telescope or other scientific instrument; the resolving power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính kiên quyết; tinh thần quyết tâm thực hiện một việc gì đó, không dễ bỏ cuộc.

The quality of being determined or resolute.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình giải quyết một vấn đề, tranh chấp hoặc tình huống khó khăn để đạt được kết quả rõ ràng, dứt điểm.

The action of solving a problem or contentious matter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quá trình chuyển một khái niệm trừu tượng, ý tưởng hoặc biểu diễn sang một dạng khác cụ thể hơn hoặc dễ hiểu hơn.

The conversion of something abstract into another form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Quyết định kiên định để làm hoặc không làm việc gì; ý chí chắc chắn đặt ra mục tiêu và dự định thực hiện nó (ví dụ: quyết tâm cải thiện bản thân, bỏ thuốc lá, hoặc hoàn thành công việc).

A firm decision to do or not to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Quá trình phân tách hoặc chia nhỏ một vật, vấn đề hoặc thông tin thành các thành phần, phần tử cấu thành (để hiểu rõ hơn hoặc xử lý dễ dàng hơn).

The process of reducing or separating something into constituent parts or components.

resolution nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ