Bản dịch của từ Resolute trong tiếng Việt
Resolute

Resolute (Adjective)
Mô tả người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm và kiên định; làm việc hay hành động một cách dứt khoát, không dễ bị dao động.
Admirably purposeful, determined, and unwavering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resolute" là tính từ chỉ tính cách kiên quyết, vững vàng trong quyết định hoặc hành động. Nó thể hiện sự quyết tâm và không dao động trong việc theo đuổi mục tiêu hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resolute" được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "determined" hoặc "persistent".
Họ từ
Từ "resolute" là tính từ chỉ tính cách kiên quyết, vững vàng trong quyết định hoặc hành động. Nó thể hiện sự quyết tâm và không dao động trong việc theo đuổi mục tiêu hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resolute" được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "determined" hoặc "persistent".
